Coventry City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Birmingham City F.C.

Coventry City F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 20 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Sân vận động
St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
WDDLW Birmingham City F.C.
  1. HT0-0
  2. 53' Ben Sheaf
  3. 59' Jon Toral R. McGree
  4. 68' M. Biamou J. Shipley
  5. 68' L. Østigård B. Sheaf
  6. 76' R. Giles F. Dabo
  7. FT0-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 1M. Maroši 7.2
  2. 5K. McFadzean 6.9
  3. 23F. Dabo ▼ 76' 6.9
  4. 15D. Hyam 7.2
  5. 21S. McCallum 7.3
  6. 6L. Kelly 7.3
  7. 14B. Sheaf ▼ 68' 7.2
  8. 11C. O'Hare 6.6
  9. 38G. Hamer 7.2
  10. 26J. Shipley ▼ 68' 6.7
  11. 19T. Walker 6.3

Dự bị 9

  1. 9M. Biamou ▲ 68' 6.7
  2. 2L. Østigård ▲ 68' 6.7
  3. 18R. Giles ▲ 76' 6.3
  4. 41W. Bapaga
  5. 13B. Wilson
  6. 10W. Jobello
  7. 8J. Allen
  8. 20A. Bakayoko
  9. 27J. Thompson
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karanka
  1. 30N. Etheridge 7.3
  2. 5G. Friend 6.7
  3. 12H. Dean 6.6
  4. 2M. Colin 7.3
  5. 4M. Roberts 7.5
  6. 19San José 7.3
  7. 17Iván Sánchez 6.9
  8. 11Jérémie Bela 6.6
  9. 34I. Šunjić 6.7
  10. 18R. McGree ▼ 59' 6.7
  11. 10L. Jutkiewicz 5.9

Dự bị 9

  1. 23Jon Toral ▲ 59' 6.3
  2. 9S. Hogan
  3. 6M. Kieftenbeld
  4. 3K. Pedersen
  5. 7D. Crowley
  6. 20G. Gardner
  7. 1Andrés Prieto
  8. 14J. Leko
  9. 25J. Cogley

Thống kê

011
200
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm7
1Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
1Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
493Chuyền bóng437
376Chuyền chính xác310
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
61Ghi được41
74Thủng lưới69
1.13Bàn thắng mỗi trận0.79
14Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu