Coventry City F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 23 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 4, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Trọng tài
- L. Doughty
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- WDDLW Birmingham City F.C.
- HT0-0
- 54' Dion Sanderson
- 65' ▲ J. Familia-Castillo ▼ M. Oakley
- 74' ▲ J. Allen ▼ G. Hamer
- 76' Marc Roberts
- 82' Ryan Woods
- 86' ▲ J. James ▼ S. Hogan
- 86' ▲ L. Jutkiewicz ▼ T. Deeney
- 90'+2 Ivan Šunjić
- 90'+1 ▲ T. Walker ▼ C. OHare
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Moore 7.3
- 5K. McFadzean 7.3
- 23F. Dabo 6.9
- 4M. Rose 7.3
- 15D. Hyam 7.3
- 18I. Maatsen 7.2
- 6L. Kelly 7.0
- 10C. O'Hare 6.7
- 38G. Hamer ▼ 74' 7.3
- 24M. Godden 7.2
- 17V. Gyökeres 7.2
Dự bị 7
- 8J. Allen ▲ 74' 6.6
- 19T. Walker ▲ 90'
- 20T. Kane
- 26J. Shipley
- 7J. Jones
- 14B. Sheaf
- 13B. Wilson
- 13M. Šarkić 8.0
- 12H. Dean 6.9
- 4M. Roberts 7.6
- 21D. Sanderson 6.9
- 52M. Oakley ▼ 65' 6.7
- 11Jérémie Bela 7.0
- 34I. Šunjić 6.6
- 6R. Woods 6.5
- 18R. McGree 7.0
- 36T. Deeney ▼ 86' 7.0
- 9S. Hogan ▼ 86' 6.2
Dự bị 7
- 23J. Familia-Castillo ▲ 65' 6.5
- 19J. James ▲ 86' 6.3
- 10L. Jutkiewicz ▲ 86' 6.7
- 43M. Roberts 7.6
- 39J. Bellingham
- 1N. Etheridge
- 15C. Aneke
Thống kê
00⚑9
⚑131
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị2
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
402Chuyền bóng230
304Chuyền chính xác114
76%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu54
65Ghi được58
74Thủng lưới89
1.2Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai33