Birmingham City F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-0 West Bromwich Albion tại Championship, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- HT0-0
- 56' ▲ T. Richards ▼ T. Chong
- 60' ▲ G. Diangana ▼ T. Gardner-Hickman
- 67' L. Taylor11m 1-0
- 68' ▲ A. Carroll ▼ K. Ahearne-Grant
- 75' Lyle Taylor
- 75' Callum Robinson
- 76' ▲ A. Reach ▼ C. Townsend
- 85' Juninho Bacuna
- 85' ▲ I. Šunjić ▼ J. Bacuna
- 90'+1 ▲ L. Jutkiewicz ▼ L. Taylor
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Etheridge 6.9
- 2M. Colin 7.0
- 4M. Roberts 7.2
- 3K. Pedersen 6.9
- 50N. Gordon 7.0
- 20G. Gardner 7.2
- 25O. Hernández 6.2
- 21J. Bacuna ▼ 85' 6.9
- 7T. Chong ▼ 56' 6.7
- 33L. Taylor ⚽ ▼ 90' 6.9
- 9S. Hogan 6.2
Dự bị 7
- 8T. Richards ▲ 56' 6.5
- 34I. Šunjić ▲ 85' 6.5
- 10L. Jutkiewicz ▲ 90' 6.3
- 27C. Trueman
- 24J. Graham
- 11Jérémie Bela
- 6R. Woods
- 1S. Johnstone 6.5
- 5K. Bartley 6.3
- 3C. Townsend ▼ 76' 6.3
- 6S. Ajayi 7.2
- 2D. Furlong 7.0
- 8J. Livermore 6.9
- 27A. Mowatt 7.2
- 16M. Clarke 6.9
- 7C. Robinson 6.7
- 18K. Ahearne-Grant ▼ 68' 6.5
- 29T. Gardner-Hickman ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 11G. Diangana ▲ 60' 6.6
- 15A. Carroll ▲ 68' 6.3
- 20A. Reach ▲ 76' 6.6
- 14J. Molumby
- 4D. O'Shea
- 21C. Kipre
- 25D. Button
Thống kê
02⚑3
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
3Dứt điểm8
2Trúng đích0
0Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
269Chuyền bóng371
155Chuyền chính xác240
58%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu54
58Ghi được63
89Thủng lưới56
1.07Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai34