West Bromwich Albion vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 15 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 2, Birmingham City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WDDLW Birmingham City F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ J. Hugill ▼ C. Robinson
- 47' ▲ Jérémie Bela ▼ M. Colin
- 62' ▲ J. Molumby ▼ A. Mowatt
- 72' Matthew Clarke
- 75' K. Ahearne-Grant · J. Livermore 1-0
- 78' ▲ C. Aneke ▼ S. Hogan
- 83' ▲ J. Graham ▼ G. Friend
- 87' Jordan Hugill
- 89' Karlan Grant
- 90'+1 ▲ A. Reach ▼ K. Ahearne-Grant
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Johnstone 7.3
- 5K. Bartley 7.3
- 3C. Townsend 6.9
- 6S. Ajayi 7.0
- 2D. Furlong 6.9
- 10M. Phillips 6.6
- 8J. Livermore ⇢ 7.0
- 27A. Mowatt ▼ 62' 7.0
- 16M. Clarke 7.2
- 7C. Robinson ▼ 46' 6.3
- 18K. Ahearne-Grant ⚽ ▼ 90' 7.6
Dự bị 7
- 17J. Hugill ▲ 46' 6.3
- 14J. Molumby ▲ 62' 6.9
- 20A. Reach ▲ 90'
- 21C. Kipre
- 23R. Snodgrass
- 25D. Button
- 22K. Bryan
- 13M. Šarkić 6.7
- 5G. Friend ▼ 83' 7.2
- 2M. Colin ▼ 47' 6.6
- 4M. Roberts 7.2
- 3K. Pedersen 6.2
- 21D. Sanderson 6.3
- 20G. Gardner 6.6
- 34I. Šunjić 6.7
- 7T. Chong 6.7
- 10L. Jutkiewicz 6.6
- 9S. Hogan ▼ 78' 6.2
Dự bị 7
- 11Jérémie Bela ▲ 47' 7.2
- 15C. Aneke ▲ 78' 6.7
- 24J. Graham ▲ 83' 6.3
- 12H. Dean
- 27C. Trueman
- 6R. Woods
- 36T. Deeney
Thống kê
03⚑8
⚑200
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm10
3Trúng đích1
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị5
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
406Chuyền bóng206
278Chuyền chính xác95
68%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu54
63Ghi được58
56Thủng lưới89
1.17Bàn thắng mỗi trận1.07
24Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai33