Swansea City A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

Swansea City A.F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-1 Derby County F.C. tại Championship, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 1, Derby County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
Liberty Stadium, Swansea
Trọng tài
D. Bond
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 26' Nathan Byrne
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 T. Lawrence · N. Byrne
  4. 62' Morgan Whittaker
  5. 63' M. Whittaker · B. Cabango 1-1
  6. 65' O. Cooper M. Whittaker
  7. 65' R. Manning J. Bidwell
  8. 66' C. Roberts · M. Grimes 2-1
  9. 67' Jamal Lowe
  10. 69' P. Roberts K. Jóźwiak
  11. 80' L. Sibley M. Waghorn
  12. 86' J. Fulton Y. Dhanda
  13. 90'+2 B. Cooper J. Lowe
  14. FT2-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 1F. Woodman 6.9
  2. 2R. Bennett 7.3
  3. 24J. Bidwell ▼ 65' 6.7
  4. 23C. Roberts 7.7
  5. 44B. Cabango 7.2
  6. 7K. Smith 6.3
  7. 8M. Grimes 6.9
  8. 9J. Lowe ▼ 90' 6.9
  9. 21Y. Dhanda ▼ 86' 6.9
  10. 20L. Cullen 6.5
  11. 17M. Whittaker ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 31O. Cooper ▲ 65' 6.7
  2. 3R. Manning ▲ 65' 6.6
  3. 6J. Fulton ▲ 86' 6.6
  4. 36B. Cooper ▲ 90'
  5. 26K. Naughton
  6. 14C. Hourihane
  7. 18B. Hamer
  8. 15W. Routledge
  9. 22J. Latibeaudiere
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Rooney
  1. 21K. Roos 6.0
  2. 3C. Forsyth 6.6
  3. 4G. Shinnie 6.6
  4. 6G. Edmundson 6.5
  5. 10T. Lawrence 7.3
  6. 12N. Byrne 6.9
  7. 16M. Clarke 6.7
  8. 7K. Jóźwiak ▼ 69' 6.7
  9. 38J. Knight 6.9
  10. 13C. Kazim-Richards 6.9
  11. 9M. Waghorn ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 23P. Roberts ▲ 69' 6.2
  2. 17L. Sibley ▲ 80' 6.6
  3. 22E. Cashin
  4. 29F. Ebosele
  5. 37K. MacDonald
  6. 26L. Buchanan
  7. 1D. Marshall
  8. 40L. Watson
  9. 8M. Bird

Thống kê

024
610
57%Kiểm soát bóng43%
4Dứt điểm9
2Trúng đích4
1Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
462Chuyền bóng317
350Chuyền chính xác213
76%Chính xác chuyền67%

So sánh

54Trận đấu53
68Ghi được38
49Thủng lưới69
1.26Bàn thắng mỗi trận0.72
22Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu