Derby County F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 16 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 4, hòa 1, Swansea City A.F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- G. Ward
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 4' C. Kazim-Richards 1-0
- 37' K. Jóźwiak · M. Waghorn 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Manning ▼ J. Bidwell
- 46' ▲ Y. Dhanda ▼ J. Fulton
- 46' ▲ K. Palmer ▼ K. Naughton
- 61' ▲ J. Garrick ▼ J. Lowe
- 67' André Ayew
- 73' ▲ D. Holmes ▼ M. Waghorn
- 81' ▲ L. Cullen ▼ K. Smith
- 90'+1 ▲ L. Sibley ▼ K. Jóźwiak
- 90'+5 ▲ J. Stretton ▼ C. Kazim-Richards
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Marshall 6.6
- 4G. Shinnie 6.9
- 2A. Wisdom 6.6
- 5K. Bielik 7.9
- 26L. Buchanan 7.3
- 12N. Byrne 7.5
- 16M. Clarke 6.9
- 7K. Jóźwiak ⚽ ▼ 90' 7.3
- 38J. Knight 6.7
- 13C. Kazim-Richards ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9M. Waghorn ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 25D. Holmes ▲ 73' 6.3
- 17L. Sibley ▲ 90'
- 39J. Stretton ▲ 90'
- 8M. Bird
- 49J. Hector-Ingram
- 22G. Evans
- 99K. MacDonald
- 3C. Forsyth
- 21K. Roos
- 1F. Woodman 6.7
- 26K. Naughton ▼ 46' 6.3
- 2R. Bennett 6.9
- 24J. Bidwell ▼ 46' 6.2
- 23C. Roberts 6.9
- 5M. Guehi 6.9
- 7K. Smith ▼ 81' 6.3
- 6J. Fulton ▼ 46' 6.6
- 8M. Grimes 6.7
- 10A. Ayew 6.3
- 9J. Lowe ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 3R. Manning ▲ 46' 7.2
- 21Y. Dhanda ▲ 46' 6.6
- 45K. Palmer ▲ 46' 6.3
- 41J. Garrick ▲ 61' 6.0
- 20L. Cullen ▲ 81' 6.6
- 15W. Routledge
- 44B. Cabango
- 14V. Gyökeres
- 13S. Benda
Thống kê
00⚑2
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm4
5Trúng đích0
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
383Chuyền bóng531
287Chuyền chính xác418
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
38Ghi được68
69Thủng lưới49
0.72Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai37