Derby County F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 2, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- WDWWD Swansea City A.F.C.
- 27' Patrick Agyemang
- 44' Marko Stamenić
- HT0-0
- 47' R. Brewster 1-0
- 51' Matthew Clarke
- 65' ▲ Gustavo Nunes ▼ J. Eom
- 65' ▲ L. Walta ▼ L. Cullen
- 67' P. Agyemang · C. Elder 2-0
- 72' ▲ L. Thompson ▼ R. Brewster
- 72' ▲ B. Clark ▼ O. Fraulo
- 76' Ben Cabango
- 77' ▲ M. Widell ▼ Ronald
- 77' ▲ M. Yalcouye ▼ G. Franco
- 85' ▲ J. Fulton ▼ M. Stamenic
- 88' ▲ L. Salvesen ▼ P. Agyemang
- 88' ▲ J. Banel ▼ S. Szmodics
- 90'+5 ▲ C. Morris ▼ B. Brereton Diaz
- FT2-0
Đội hình
- 31J. Vickers 7.9
- 23J. Ward 8.2
- 28D. Sanderson 7.2
- 5M. Clarke 6.9
- 20C. Elder ⇢ 7.5
- 18D. Ozoh 6.6
- 29O. Fraulo ▼ 72' 6.3
- 25B. Brereton Diaz ▼ 90' 6.2
- 19S. Szmodics ▼ 88' 6.7
- 10R. Brewster ⚽ ▼ 72' 7.9
- 7P. Agyemang ⚽ ▼ 88' 8.0
Dự bị 9
- 12R. O'Donnell
- 2D. Murkin
- 3C. Forsyth
- 4D. Batth
- 9C. Morris ▲ 90'
- 15L. Salvesen ▲ 88' 6.5
- 16L. Thompson ▲ 72' 6.7
- 34J. Banel ▲ 88' 6.3
- 42B. Clark ▲ 72' 6.3
- 22L. Vigouroux 6.6
- 30E. Galbraith 6.9
- 5B. Cabango 6.9
- 15C. Burgess 6.6
- 14J. Tymon 6.3
- 6M. Stamenic ▼ 85' 6.7
- 35Ronald ▼ 77' 6.5
- 17G. Franco ▼ 77' 6.9
- 20L. Cullen ▼ 65' 6.6
- 10J. Eom ▼ 65' 6.5
- 9Z. Vipotnik 6.5
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 2J. Key
- 4J. Fulton ▲ 85' 6.7
- 7M. Widell ▲ 77' 6.5
- 8M. Yalcouye ▲ 77' 6.9
- 16I. Samuels-Smith
- 18Gustavo Nunes ▲ 65' 6.5
- 21L. Walta ▲ 65' 6.6
- 25J. Ward
Thống kê
02⚑6
⚑220
28%Kiểm soát bóng72%
11Dứt điểm15
6Trúng đích2
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
6Phạt góc2
2Việt vị1
20Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
218Chuyền bóng580
153Chuyền chính xác504
70%Chính xác chuyền87%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
79Ghi được70
71Thủng lưới75
1.46Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai46