Derby County F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 2, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LDLWL Derby County F.C.
- WDWWD Swansea City A.F.C.
- 2' 0-1 Ž. Vipotnik · M. Peart-Harris
- 14' 0-2 Ronald · L. Cullen
- 34' Callum Elder
- HT0-2
- 60' ▲ C. Christie ▼ H. Darling
- 62' ▲ C. Forsyth ▼ C. Elder
- 62' ▲ L. Thompson ▼ K. Goudmijn
- 62' ▲ T. Barkhuizen ▼ C. Blackett-Taylor
- 65' N. Mendez-Laing11m 1-2
- 66' ▲ J. Key ▼ K. Naughton
- 66' ▲ F. Bianchini ▼ Ž. Vipotnik
- 73' Myles Peart-Harris
- 79' ▲ J. Collins ▼ M. Harness
- 79' ▲ D. Brown ▼ K. Jackson
- 84' ▲ A. Abdulai ▼ M. Peart-Harris
- 84' ▲ J. Fulton ▼ Gonçalo Franco
- 88' Curtis Nelson
- 90'+1 Liam Thompson
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Widell Zetterström
- 2K. Wilson
- 35C. Nelson
- 6E. Cashin
- 20C. Elder▼ 62'
- 17K. Goudmijn▼ 62'
- 32E. Adams
- 11N. Mendez-Laing
- 18M. Harness▼ 79'
- 27C. Blackett-Taylor▼ 62'
- 19K. Jackson▼ 79'
Dự bị 9
- 3C. Forsyth▲ 62'
- 16L. Thompson▲ 62'
- 7T. Barkhuizen▲ 62'
- 9J. Collins▲ 79'
- 39D. Brown▲ 79'
- 8B. Osborn
- 5S. Bradley
- 31J. Vickers
- 12N. Phillips
- 22L. Vigouroux
- 26K. Naughton▼ 66'
- 5B. Cabango
- 6H. Darling▼ 60'
- 14J. Tymon
- 17Gonçalo Franco▼ 84'
- 8M. Grimes
- 25M. Peart-Harris▼ 84'
- 20L. Cullen
- 35Ronald
- 9Ž. Vipotnik▼ 66'
Dự bị 9
- 23C. Christie▲ 60'
- 2J. Key▲ 66'
- 19F. Bianchini▲ 66'
- 47A. Abdulai▲ 84'
- 4J. Fulton▲ 84'
- 7J. Allen
- 33J. McLaughlin
- 21N. Tjoe-A-On
- 32N. Abbey
Thống kê
03⚑6
⚑210
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm3
7Trúng đích2
6Chệch đích0
5Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Cứu thua5
352Chuyền bóng500
77%Chính xác chuyền81%
3.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu52
62Ghi được59
72Thủng lưới64
1.11Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai26