Derby County F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Swansea City A.F.C.

Derby County F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-3 Swansea City A.F.C. tại Championship, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 2, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
WDWWD Swansea City A.F.C.
  1. 2' 0-1 J. Opoku · Eom Ji-Sung
  2. 24' M. K. Yeo J. Opoku
  3. 44' 0-2 Eom Ji-Sung
  4. HT0-2
  5. 46' S. Szmodics C. Blackett-Taylor
  6. 46' J. Ward M. Johnston
  7. 46' R. Brewster R. Hedges
  8. 65' S. Eustaquio J. Fulton
  9. 65' E. Just M. Widell
  10. 65' Z. Vipotnik A. Idah
  11. 69' Sondre Langås
  12. 69' F. Bilbija L. Salvesen
  13. 73' Marko Stamenić
  14. 78' O. Eames A. Mowatt
  15. 79' Dion Sanderson
  16. 81' Lewis Travis
  17. 84' Elijah Just
  18. 85' Ronald Eom Ji-Sung
  19. 90' 0-3 Ronald · S. Eustaquio
  20. FT0-3

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Eustace
  1. 1J. Widell Zetterstrom
  2. 22M. Johnston▼ 46'
  3. 6S. Langas
  4. 28D. Sanderson
  5. 18C. Taylor▼ 46'
  6. 20A. Mowatt▼ 78'
  7. 27L. Travis
  8. 26R. Hedges▼ 46'
  9. 8B. Clark
  10. 33C. Blackett-Taylor▼ 46'
  11. 15L. Salvesen▼ 69'

Dự bị 9

  1. 31J. Vickers
  2. 3C. Forsyth
  3. 24R. Nyambe
  4. 11S. Szmodics▲ 46'
  5. 37O. Eames▲ 78'
  6. 23J. Ward▲ 46'
  7. 29O. Fraulo
  8. 13F. Bilbija▲ 69'
  9. 10R. Brewster▲ 46'
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux
  2. 2J. Key
  3. 26F. Lissah
  4. 23S. Welsh
  5. 14J. Tymon
  6. 7M. Widell▼ 65'
  7. 4J. Fulton▼ 65'
  8. 6M. Stamenic
  9. 30J. Opoku▼ 24'
  10. 33A. Idah▼ 65'
  11. 10Eom Ji-Sung▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 3J. Seelt
  3. 20T. Parente
  4. 46S. Eustaquio▲ 65'
  5. 44T. Woodward
  6. 8E. Just▲ 65'
  7. 35Ronald▲ 85'
  8. 9Z. Vipotnik▲ 65'
  9. 49M. K. Yeo▲ 24'

Thống kê

035
620
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm23
0Trúng đích12
2Chệch đích5
6Bị chặn6
5Phạt góc6
5Việt vị4
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
9Cứu thua0
404Chuyền bóng475
76%Chính xác chuyền83%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swansea City A.F.C.
5 7 - 1 +6 11
2
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
3
QPR
5 7 - 4 +3 10
4
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
5
West Bromwich Albion
5 8 - 6 +2 10
6
Charlton Athletic F.C.
5 6 - 7 -1 10
7
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
8
West Ham United
5 11 - 7 +4 8
9
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
10
Birmingham City F.C.
5 7 - 6 +1 7
11
Wrexham A.F.C.
5 6 - 4 +2 6
12
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 8 - 8 0 6
13
Stoke City
5 8 - 9 -1 6
14
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
15
Sheffield F.C.
5 6 - 7 -1 6
16
Blackburn Rovers
5 6 - 7 -1 5
17
Watford F.C.
5 4 - 6 -2 5
18
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
19
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
5 11 - 6 +5 4
20
Derby County F.C.
5 5 - 10 -5 4
21
Bolton Wanderers
5 4 - 9 -5 4
22
Cardiff City F.C.
5 6 - 9 -3 3
23
Preston North End F.C.
5 5 - 10 -5 3
24
Burnley F.C.
5 6 - 12 -6 2
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

12Trận đấu11
14Ghi được12
20Thủng lưới9
1.17Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu