Swansea City A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Derby County F.C.

Swansea City A.F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-2 Derby County F.C. tại Championship, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 0, Derby County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Phong độ
WDWWD Swansea City A.F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 34' 0-1 J. Ward · C. Elder
  2. HT0-1
  3. 53' 0-2 L. Salvesen
  4. 56' G. Franco L. Cullen
  5. 57' M. Stamenic J. Fulton
  6. 57' M. Benson Ronald
  7. 71' K. Jackson L. Salvesen
  8. 74' Z. Inoussa J. Eom
  9. 80' A. Weimann P. Agyemang
  10. 80' R. Nyambe J. Ward
  11. 82' Ben Brereton Díaz
  12. 83' A. Idah Z. Vipotnik
  13. 90'+4 Callum Elder
  14. 90' E. Galbraith 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux 6.3
  2. 2J. Key 6.9
  3. 5B. Cabango 6.3
  4. 15C. Burgess 6.6
  5. 14J. Tymon 6.9
  6. 20L. Cullen ▼ 56' 6.6
  7. 4J. Fulton ▼ 57' 6.3
  8. 30E. Galbraith 8.3
  9. 35Ronald ▼ 57' 6.9
  10. 9Z. Vipotnik ▼ 83' 6.2
  11. 10J. Eom ▼ 74' 7.9

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 6M. Stamenic ▲ 57' 7.0
  3. 7M. Widell
  4. 16I. Samuels-Smith
  5. 17G. Franco ▲ 56' 6.7
  6. 21M. Benson ▲ 57' 6.3
  7. 26K. Casey
  8. 27Z. Inoussa ▲ 74' 6.3
  9. 33A. Idah ▲ 83' 6.5
Derby County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: John Eustace
  1. 1J. Widell Zetterstrom 7.3
  2. 6S. Langas 6.3
  3. 4D. Batth 6.6
  4. 5M. Clarke 7.0
  5. 23J. Ward ▼ 80' 7.6
  6. 42B. Clark 6.9
  7. 32E. Adams 6.9
  8. 20C. Elder 7.3
  9. 7P. Agyemang ▼ 80' 6.3
  10. 25B. Brereton Diaz 6.9
  11. 15L. Salvesen ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 31J. Vickers
  2. 3C. Forsyth
  3. 11C. Blackett-Taylor
  4. 14A. Weimann ▲ 80' 6.3
  5. 16L. Thompson
  6. 19K. Jackson ▲ 71' 6.2
  7. 24R. Nyambe ▲ 80' 6.2
  8. 35C. Nelson
  9. 37O. Eames

Thống kê

004
220
73%Kiểm soát bóng27%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc2
10Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
678Chuyền bóng241
585Chuyền chính xác160
86%Chính xác chuyền66%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
70Ghi được79
75Thủng lưới71
1.27Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu