Sheffield F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-0 Bolton Wanderers tại Championship, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 5, hòa 0, Bolton Wanderers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- Keith Stroud, England
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- DLLLL Bolton Wanderers
- HT0-0
- 56' D. McGoldrick · B. Sharp 1-0
- 62' Callumm Connolly
- 69' ▲ J. Magennis ▼ J. Vela
- 73' B. Sharp · O. Norwood 2-0
- 76' ▲ R. Stearman ▼ M. Duffy
- 80' ▲ G. Madine ▼ D. McGoldrick
- 86' ▲ K. Dowell ▼ B. Sharp
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Henderson 7.2
- 6C. Basham 7.2
- 3E. Stevens 7.2
- 2G. Baldock 7.3
- 12J. Egan 7.2
- 5J. O'Connell 7.1
- 4J. Fleck 7.3
- 21M. Duffy ▼ 76' 6.9
- 16O. Norwood ⇢ 7.7
- 17D. McGoldrick ⚽ ▼ 80' 7.1
- 10B. Sharp ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.0
Dự bị 7
- 19R. Stearman ▲ 76' 6.4
- 14G. Madine ▲ 80' 6.2
- 8K. Dowell ▲ 86' 6.6
- 7J. Lundstram
- 11S. Hogan
- 22M. Johnson
- 25S. Moore
- 20R. Matthews 6.0
- 3A. Taylor 6.2
- 31D. Wheater 6.8
- 14J. Hobbs 7.2
- 17C. Connolly 7.0
- 19G. O'Neil 6.1
- 4J. Lowe 6.7
- 10S. Ameobi 5.6
- 6J. Vela ▼ 69' 6.1
- 48L. Connell 7.2
- 8C. Donaldson 6.8
Dự bị 7
- 28J. Magennis ▲ 69' 6.2
- 11W. Buckley
- 12C. Noone
- 15L. Murphy
- 18M. Wilson
- 27B. Williams
- 29J. Grounds
Thống kê
00⚑13
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm6
2Trúng đích1
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
13Phạt góc3
3Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
446Chuyền bóng368
344Chuyền chính xác265
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu49
79Ghi được36
43Thủng lưới84
1.65Bàn thắng mỗi trận0.73
21Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai26