Sheffield F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bolton Wanderers

Sheffield F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-2 Bolton Wanderers tại Championship, 1 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
DWDWL Sheffield F.C.
WDLLL Bolton Wanderers
  1. 1' 0-1 X. Simons
  2. 4' J. Tanganga · S. Peck 1-1
  3. 39' Gaizka Larrazabal
  4. HT1-1
  5. 46' L. Brunt G. Larrazabal
  6. 49' John McAtee
  7. 61' K. Phillips J. Riedewald
  8. 61' T. Cannon T. Campbell
  9. 62' O. Arblaster S. Peck
  10. 67' 1-2 S. Dalby · T. Gale
  11. 68' P. Bamford · S. McCallum 2-2
  12. 75' R. Rodrigues J. McAtee
  13. 80' J. Shackleton B. Brereton Diaz
  14. 81' M. Conway A. Famewo
  15. 81' J. Nelson T. Gale
  16. 86' R. Norrington-Davies S. McCallum
  17. 90' E. Erhahon X. Simons
  18. 90' R. Donovan · K. Phillips 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper
  2. 8H. Choudhury
  3. 5J. Tanganga
  4. 25M. McGuinness
  5. 3S. McCallum▼ 86'
  6. 11R. Donovan
  7. 42S. Peck▼ 62'
  8. 44J. Riedewald▼ 61'
  9. 22B. Brereton Diaz▼ 80'
  10. 45P. Bamford
  11. 23T. Campbell▼ 61'

Dự bị 9

  1. 17A. Davies
  2. 2M. Doherty
  3. 33J. Baptiste
  4. 16J. Shackleton▲ 80'
  5. 30R. Norrington-Davies▲ 86'
  6. 4O. Arblaster▲ 62'
  7. 7J. Rothwell
  8. 27K. Phillips▲ 61'
  9. 9T. Cannon▲ 61'
Bolton Wanderers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Schumacher
  1. 1J. Bonham
  2. 22G. Larrazabal▼ 46'
  3. 3C. Forino-Joseph
  4. 6B. Davies
  5. 14A. Famewo▼ 81'
  6. 4X. Simons▼ 90'
  7. 8J. Sheehan
  8. 16S. Iling Junior
  9. 45J. McAtee▼ 75'
  10. 11T. Gale▼ 81'
  11. 10S. Dalby

Dự bị 9

  1. 31G. Bazunu
  2. 5L. Brunt▲ 46'
  3. 18E. Toal
  4. 25M. Conway▲ 81'
  5. 21E. Erhahon▲ 90'
  6. 26J. Nelson▲ 81'
  7. 39R. Hardie
  8. 20R. Rodrigues▲ 75'
  9. 7K. Dong

Thống kê

005
520
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm18
5Trúng đích6
7Chệch đích8
1Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị2
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
443Chuyền bóng390
78%Chính xác chuyền77%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swansea City A.F.C.
5 7 - 1 +6 11
2
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
3
QPR
5 7 - 4 +3 10
4
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
5
West Bromwich Albion
5 8 - 6 +2 10
6
Charlton Athletic F.C.
5 6 - 7 -1 10
7
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
8
West Ham United
5 11 - 7 +4 8
9
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
10
Birmingham City F.C.
5 7 - 6 +1 7
11
Wrexham A.F.C.
5 6 - 4 +2 6
12
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 8 - 8 0 6
13
Stoke City
5 8 - 9 -1 6
14
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
15
Sheffield F.C.
5 6 - 7 -1 6
16
Blackburn Rovers
5 6 - 7 -1 5
17
Watford F.C.
5 4 - 6 -2 5
18
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
19
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
5 11 - 6 +5 4
20
Derby County F.C.
5 5 - 10 -5 4
21
Bolton Wanderers
5 4 - 9 -5 4
22
Cardiff City F.C.
5 6 - 9 -3 3
23
Preston North End F.C.
5 5 - 10 -5 3
24
Burnley F.C.
5 6 - 12 -6 2
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

12Trận đấu11
18Ghi được10
10Thủng lưới14
1.5Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu