Smouha SC vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-2 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 4, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Phong độ
- LLDLL Smouha SC
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- 1' Pape Abasse Badji
- 14' Ahmed Ramadan
- 14' Pape Abasse Badji
- 19' Samir Fekri
- 41' Marwan Otaka
- 45'+4 Kone Mohamed
- HT0-0
- 49' 0-1 Samir El Eraki · Ahmed Belhadji
- 57' 0-2 Hussein El Sayed
- 63' ▲ Ragab Nabil ▼ Nejc Gradisar
- 67' ▲ Fady Farid ▼ Pape Abasse Badji
- 67' ▲ Emmanuel Nweke ▼ Mohamed Said Makrona
- 73' ▲ Fawzi El Henawy ▼ Mohamed Reda
- 73' ▲ Khaled Al-Nabris ▼ Samir El Eraki
- 80' ▲ Abdel Ghani Mohamed ▼ Samir Fekri
- 80' ▲ Marwan Hamdi ▼ Kone Mohamed
- 87' ▲ Hesham Balaha ▼ Khaled El Ghandour
- 87' ▲ Amr Al Sulaya ▼ Amr Kalawa
- 87' ▲ Abdallah Magdy ▼ Ahmed Belhadji
- FT0-2
Đội hình
- 28Ahmed Mayhoub 5.6
- 30Ali Gamal 5.5
- 24Mohamed Ragab 6.5
- 4Ahmed Abdel Rasoul 6.1
- 3Mohamed Desouki 5.7
- 7Amr El Sisi 6.3
- 8Samir Fekri ▼ 80' 5.8
- 66K. Mohamed ▼ 80' 5.5
- 10Khaled El Ghandour ▼ 87' 5.6
- 14Mohamed Saeed 6.0
- 20P. Badji ▼ 67' 5.9
Dự bị 9
- 1Hussein Taimour
- 23Fady Farid ▲ 67' 6.6
- 19Mohamed Adel
- 17Ahmed El Nadry
- 9Marwan Hamdi ▲ 80' 6.1
- 21K. Mohamed 5.5
- 27Hesham Balaha ▲ 87' 6.3
- 13C. Niyigena
- 45E. Nweke ▲ 67' 6.3
- 23M. Alaa 6.9
- 2Ahmed Hany 7.0
- 4Ahmed Ramadan 6.7
- 24J. Arthur 6.6
- 27Hussein Al Sayed ⚽ 7.6
- 15Samir El Eraki ⚽ ▼ 73' 7.7
- 10Ahmed Belhadji ⇢ ▼ 87' 6.9
- 28Amr Kalawa ▼ 87' 6.7
- 29Marwan Osman 6.2
- 77Mohamed Reda ▼ 73' 6.8
- 9N. Gradišar ▼ 63' 6.4
Dự bị 9
- 5Ragab Nabil ▲ 63' 6.5
- 22Khalied Alnabrisi 6.5
- 66Mohamed El Maghraby
- 32F. El Henawy ▲ 73' 6.1
- 17Amr Al Sulaya ▲ 87' 6.3
- 30Mohamed Emad
- 18Mohamed Bassam
- 8Abdallah Magdy ▲ 87' 6.6
- 25Mohamed Shika
Thống kê
03⚑4
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm5
3Trúng đích3
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
4Phạt góc3
7Việt vị3
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
377Chuyền bóng434
286Chuyền chính xác351
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 0 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 1 | +6 | 10 | |
| 3 | 4 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 4 | 4 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 5 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 11 | 4 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 4 | 1 - 6 | -5 | 3 | |
| 17 | 4 | 2 - 4 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 4 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 8 | -7 | 1 |
So sánh
4Trận đấu4
0Ghi được8
4Thủng lưới3
0Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới2
0Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai5