Ceramica Cleopatra vs Smouha SC
Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 0-1 Smouha SC tại Premier League, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 4, hòa 2, Smouha SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 33
- Phong độ
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- LLDLL Smouha SC
- 41' Samuel Amadi
- HT0-0
- 46' ▲ Nour Alaa El Din ▼ Ahmed El Armouty
- 46' ▲ Mostafa El Badry ▼ Ahmed Amin
- 46' ▲ Mohamed Saeed ▼ El Habib Hassan
- 54' Mohamed Saeed
- 56' Nour Alaa
- 66' ▲ Ahmed Yasser Rayan ▼ Mohamed Ibrahim
- 66' ▲ Islam Gaber ▼ Ahmed Khaled
- 71' ▲ Hossam Hassan ▼ Fady Farid
- 73' ▲ J. Ebuka ▼ Marwan Osman
- 73' ▲ Ragab Nabil ▼ S. Amadi
- 84' 0-1 Abdel Rahman Amer
- 87' ▲ F. Akem ▼ Saad Samir
- 89' El-Hani Soliman
- 90'+1 Amr Kalawa
- 90'+6 ▲ Ahmed Ehab ▼ Amr Kalawa
- FT0-1
Đội hình
- 1Mohamed Bassam 7.2
- 6Saad Samir ▼ 87' 6.9
- 21Mohamed Adel 6.7
- 4Khaled Sobhy 6.6
- 22Abdel Rahman Ramadan 6.9
- 14Mohamed Toni 7.5
- 12Ibrahim Mohamed 6.9
- 40S. Amadi ▼ 73' 6.5
- 25Ahmed El Armouty ▼ 46' 6.6
- 29Marwan Osman ▼ 73' 6.7
- 20Mohamed Ibrahim ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 72Nour Alaa El Din ▲ 46' 6.9
- 9Ahmed Yasser Rayan ▲ 66' 6.6
- 18J. Ebuka ▲ 73' 6.7
- 5Ragab Nabil ▲ 73' 6.7
- 7F. Akem ▲ 87' 6.7
- 15Mohamed Samy
- 23Mohamed Koko
- 24Hussein Emad
- 77Youssef Baarour
- 1El Hany Soliman 7.6
- 8A. Liadi 7.5
- 4Barakat Haggag 6.7
- 15J. Arthur 6.6
- 6Abdel Rahman Amer ⚽ 7.7
- 30El Habib Hassan ▼ 46' 6.3
- 7Mohamed Metwaly Canaria 6.9
- 99Ahmed Amin ▼ 46' 6.3
- 28Amr Kalawa ▼ 90' 6.9
- 22Ahmed Khaled ▼ 66' 6.7
- 9Fady Farid ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 19Mostafa El Badry ▲ 46' 6.3
- 14Mohamed Saeed ▲ 46' 6.5
- 11Islam Gaber ▲ 66' 7.0
- 18Hossam Hassan ▲ 71' 5.5
- 40Ahmed Ehab ▲ 90'
- 29Hussein Taimour
- 21Mohamed Mostafa Mido
- 37Abdallah Bostangy
- 67Mahmoud Saeed ▲ 46' 6.5
Thống kê
02⚑2
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
10Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
2Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
482Chuyền bóng320
387Chuyền chính xác222
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
63Ghi được41
45Thủng lưới38
1.58Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai23