Smouha SC vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 0-2 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 4, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Championship Group · Vòng 3
- Sân vận động
- Alexandria Stadium, Alexandria
- Phong độ
- LDLLW Smouha SC
- LWWWW Ceramica Cleopatra
- 1' 0-1 S. Awujoola
- 19' ▲ A. Amer ▼ A. El Sisi
- 35' Hema Mohamed
- HT0-1
- 54' Samadou Attidjikou
- 70' ▲ A. Yehia ▼ S. Fekri
- 71' Arthur Justice
- 74' ▲ A. Hany ▼ M. Abdallah
- 75' ▲ A. Mukka ▼ N. Rajab
- 75' ▲ M. Reda ▼ A. Belhadji
- 85' Samuel Amadi
- 85' ▲ Karim Nedved ▼ I. Mohamed
- 85' ▲ A. Abdin ▼ S. Awujoola
- 90'+5 Emad Fathy
- 90'+3 ▲ E. Fathi ▼ H. Ashraf
- 90'+3 ▲ Juhayna ▼ M. Ragab
- 90' 0-2 A. Mukka · F. Lakay
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Soliman 6.0
- 2H. Hafez 6.2
- 24M. Ragab ▼ 90' 6.5
- 21M. Mostafa 7.3
- 12Y. Afifi 6.3
- 15A. Samadou 6.6
- 7A. El Sisi ▼ 19' 6.7
- 23S. Amadi 6.5
- 9H. Ashraf ▼ 90' 6.9
- 8S. Fekri ▼ 70' 7.0
- 20P. Badji 6.5
Dự bị 9
- 28A. Mayhoub
- 19E. Fathi ▲ 90'
- 6A. Amer ▲ 19' 6.6
- 22A. Khaled
- 33A. Yehia ▲ 70' 6.3
- 30A. Hassan
- 66K. Mohamed
- 14Juhayna ▲ 90'
- 4M. Gomaa
- 18M. Bassam 7.5
- 5N. Rajab ▼ 75'
- 6S. Samir 7.3
- 24J. Arthur 7.2
- 33K. El Debes 6.9
- 17A. El Solia 6.9
- 14I. Mohamed ▼ 85' 6.9
- 37M. Abdallah ▼ 74' 7.0
- 10A. Belhadji ▼ 75' 6.5
- 11S. Awujoola ⚽ ▼ 85' 8.3
- 23F. Lakay ⇢ 6.3
Dự bị 9
- 13M. Tarek
- 4Karim Nedved ▲ 85' 6.2
- 19A. Mukka ⚽ ▲ 75' 7.3
- 34A. Abdin ▲ 85' 6.6
- 20M. Sadek
- 2A. Hany ▲ 74' 6.6
- 77M. Reda ▲ 75' 6.6
- 27H. El Sayed
- 39M. Ojor
Thống kê
03⚑8
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị4
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
319Chuyền bóng323
246Chuyền chính xác233
77%Chính xác chuyền72%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
26Trận đấu28
23Ghi được37
23Thủng lưới25
0.88Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai21