Smouha SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ceramica Cleopatra

Smouha SC vs Ceramica Cleopatra

Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 1-0 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 4, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Sân vận động
Alexandria Stadium, Alexandria
Phong độ
LDLLW Smouha SC
LWWWW Ceramica Cleopatra
  1. 4' Tariq Alaa
  2. 23' Hossam Hassan · Amr Kalawa 1-0
  3. 37' Ahmed Belhadji
  4. HT1-0
  5. 46' Mohamed Toni S. Amadi
  6. 53' Fady Farid
  7. 62' Fady Farid
  8. 66' Dokou Dodo
  9. 76' J. Ebuka Ahmed Yasser Rayan
  10. 76' Mohamed Ibrahim Ahmed Hany
  11. 79' Mohamed Saeed Fady Farid
  12. 83' Mahmoud Wahid
  13. 85' Marwan Osman Mohamed Adel
  14. 90'+8 El Habib Hassan Hossam Hassan
  15. 90'+7 Mohamed El Maghraby Mahmoud Waheed
  16. 90' Hossam Greisha Amr Kalawa
  17. FT1-0

Đội hình

Smouha SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmed Samy
  1. 1El Hany Soliman 8.2
  2. 21Mohamed Mostafa Mido
  3. 15J. Arthur 7.5
  4. 24Tarek Alaa 7.5
  5. 12Mahmoud Waheed ▼ 90' 6.9
  6. 7Mohamed Metwaly Canaria 6.7
  7. 28Amr Kalawa ▼ 90' 7.6
  8. 36D. Dokou 6.3
  9. 9Fady Farid ▼ 79' 6.3
  10. 18Hossam Hassan ▼ 90' 7.6
  11. 11Islam Gaber 7.3

Dự bị 9

  1. 14Mohamed Saeed ▲ 79' 6.6
  2. 30El Habib Hassan ▲ 90'
  3. 3Mohamed El Maghraby ▲ 90'
  4. 20Hossam Greisha ▲ 90' 6.5
  5. 8A. Liadi
  6. 10L. Dahdouh
  7. 29Hussein Taimour
  8. 17A. Benkassou
  9. 22Ahmed Khaled
Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ayman Al Ramadi
  1. 1Mohamed Bassam 7.0
  2. 2Ahmed Hany ▼ 76' 6.9
  3. 17Ahmed Ramadan 7.5
  4. 5Ragab Nabil 6.9
  5. 3Mohamed Shokry 6.7
  6. 21Mohamed Adel ▼ 85' 6.9
  7. 10Ahmed Belhadji 6.7
  8. 11A. Kendouci 6.5
  9. 40S. Amadi ▼ 46' 6.5
  10. 9Ahmed Yasser Rayan ▼ 76' 6.6
  11. 8S. Ougola 7.2

Dự bị 9

  1. 14Mohamed Toni ▲ 46' 6.7
  2. 18J. Ebuka ▲ 76' 6.7
  3. 20Mohamed Ibrahim ▲ 76' 6.2
  4. 29Marwan Osman ▲ 85' 6.7
  5. 4Khaled Sobhy
  6. 22Abdel Rahman Ramadan 7.5
  7. 6Saad Samir
  8. 16Ali El Gabry
  9. 25Ahmed El Armouty

Thống kê

047
810
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc8
2Việt vị2
22Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
287Chuyền bóng448
184Chuyền chính xác330
64%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 75 - 28 +47 85
2
Pyramids FC
34 62 - 27 +35 79
3
Zamalek SC
34 53 - 37 +16 56
4
AL Masry
34 41 - 39 +2 55
5
Future FC
34 40 - 28 +12 54
6
Smouha SC
34 39 - 35 +4 54
7
Masr
34 48 - 35 +13 51
8
Ceramica Cleopatra
34 51 - 42 +9 46
9
Enppi
34 38 - 37 +1 45
10
El Geish
34 30 - 40 -10 42
11
Al Ittihad
34 30 - 42 -12 41
12
El Gouna FC
34 32 - 44 -12 39
13
National Bank of Egypt
34 46 - 45 +1 36
14
Ismaily SC
34 33 - 43 -10 33
15
Pharco
34 32 - 43 -11 33
16
Baladiyyat Al Mehalla
34 31 - 65 -34 28
17
El Mokawloon
34 32 - 57 -25 26
18
El Dakhleya
34 17 - 43 -26 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
41Ghi được63
38Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu