Smouha SC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Ceramica Cleopatra

Smouha SC vs Ceramica Cleopatra

Tỷ số chung cuộc: Smouha SC 2-2 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 7 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smouha SC thắng 4, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 31
Sân vận động
Alexandria Stadium, Alexandria
Trọng tài
Ahmed Ghandour
Phong độ
LLDLL Smouha SC
LLWWW Ceramica Cleopatra
  1. 1' Hussein Faisal 1-0
  2. 14' Sherif Reda · Hussein Faisal 2-0
  3. 26' El-Hani Soliman
  4. 26' Mido Gaber
  5. 41' 2-1 Ahmed Yasser Rayan · Mohamed Shokry
  6. 44' Ahmed Hany
  7. HT2-1
  8. 64' Mahmoud Zalaka Mohamed Antar
  9. 64' Amr Kalawa Mohamed Metwaly Canaria
  10. 70' D. Dokou M. Baayou
  11. 70' B. Boateng Ahmed Mostafa
  12. 70' Mohamed Saeed Mostafa Saad
  13. 78' Mohamed Essam S. Ougola
  14. 87' Benjamin Bernard Boateng
  15. 87' Ahmed El Armouty Mido Gaber
  16. 87' Abdel Rahman Ramadan Ahmed Hany
  17. 90'+4 Hussein Faisal
  18. 90'+6 2-2 Mohamed Ibrahim11m
  19. FT2-2

Đội hình

Smouha SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmed Samy
  1. 1El Hany Soliman 7.3
  2. 11Sherif Reda 7.0
  3. 66Mohamed El Maghraby 6.7
  4. 5Ahmed Hakam 6.9
  5. 20Ahmed Gamal 6.5
  6. 17Mahmoud Abdel Halim 6.3
  7. 19M. Baayou ▼ 70' 6.0
  8. 80Mostafa Saad ▼ 70' 6.3
  9. 32Hussein Faisal 7.5
  10. 8S. Ougola ▼ 78'
  11. 14Ahmed Mostafa ▼ 70' 6.6

Dự bị 9

  1. 36D. Dokou ▲ 70' 6.7
  2. 27B. Boateng ▲ 70' 6.6
  3. 38Mohamed Saeed ▲ 70' 6.6
  4. 15Mohamed Essam ▲ 78' 6.5
  5. 77Yehia Yasser
  6. 21Omar Salah
  7. 7A. Sylla
  8. 43Tarek Alaa
  9. 24Ahmed Shousha
Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Helmi Toulan
  1. 1Mohamed Bassam 6.7
  2. 2Ahmed Hany ▼ 87' 6.3
  3. 5Ragab Nabil 6.6
  4. 17Ahmed Ramadan 7.0
  5. 3Mohamed Shokry 7.2
  6. 19Mohamed Metwaly Canaria ▼ 64' 7.3
  7. 21Mohamed Adel 7.7
  8. 27Mido Gaber ▼ 87' 6.7
  9. 20Mohamed Ibrahim 7.9
  10. 10Mohamed Antar ▼ 64' 6.5
  11. 9Ahmed Yasser Rayan 7.2

Dự bị 9

  1. 15Mahmoud Zalaka ▲ 64' 6.2
  2. 30Amr Kalawa ▲ 64' 6.9
  3. 25Ahmed El Armouty ▲ 87'
  4. 22Abdel Rahman Ramadan ▲ 87'
  5. 24M. Sahraoui
  6. 14Mohamed Toni
  7. 8Mahmoud Nabil
  8. 16Amer Amer
  9. 11Mohamed Nassef

Thống kê

021
810
24%Kiểm soát bóng76%
12Dứt điểm19
6Trúng đích9
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
1Phạt góc8
3Việt vị3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
174Chuyền bóng546
89Chuyền chính xác450
51%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 63 - 13 +50 83
2
Pyramids FC
34 58 - 24 +34 73
3
Zamalek SC
34 52 - 36 +16 60
4
Future FC
34 34 - 23 +11 58
5
AL Masry
34 34 - 33 +1 48
6
Enppi
34 34 - 40 -6 45
7
El Mokawloon
34 35 - 33 +2 44
8
Al Ittihad
34 36 - 43 -7 43
9
Pharco
34 31 - 34 -3 42
10
Smouha SC
34 36 - 43 -7 42
11
Ismaily SC
34 35 - 38 -3 40
12
National Bank of Egypt
34 35 - 40 -5 39
13
Ceramica Cleopatra
34 31 - 32 -1 37
14
El Geish
34 33 - 45 -12 36
15
El Dakhleya
34 32 - 43 -11 35
16
Aswan Sc
34 31 - 45 -14 33
17
Ghazl El Mehalla
34 26 - 47 -21 33
18
Haras El Hodood
34 21 - 45 -24 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
39Ghi được43
46Thủng lưới37
1.05Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu