Ceramica Cleopatra vs Smouha SC
Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 0-1 Smouha SC tại Premier League, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 4, hòa 2, Smouha SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 11
- Phong độ
- LLWWW Ceramica Cleopatra
- LLDLL Smouha SC
- 18' ▲ Mohamed Mostafa Mido ▼ Mohamed Rabia
- 28' ▲ J. Arthur ▼ Ahmed Ramadan
- 30' Arthur Justice
- 41' Hesham Hafez
- HT0-0
- 46' ▲ Amr Kalawa ▼ Islam Issa
- 46' ▲ Ayman Mukka ▼ Ahmed Belhadji
- 60' Sherif Reda
- 62' ▲ Marwan Osman ▼ Mahmoud Zalaka
- 63' 0-1 A. El Ouadi11m
- 65' Ahmed Kendouci
- 70' ▲ Mohamed Toni ▼ Mohamed Adel
- 71' ▲ Mostafa El Badry ▼ Mohamed Salem
- 77' ▲ A. Liadi ▼ Hesham Hafez
- 77' ▲ Mohamed Saeed ▼ Mahmoud Saber
- 77' ▲ Islam Ateia ▼ S. Amadi
- 83' El-Hani Soliman
- 90'+6 Ahmed Kendouci
- 90'+6 Sherif Reda
- 90'+9 Sherif Reda
- FT0-1
Đội hình
- 1Mohamed Bassam 6.6
- 2Ahmed Hany 7.3
- 5Ragab Nabil 6.5
- 17Ahmed Ramadan ▼ 28' 6.7
- 27Hussein Al Sayed 6.9
- 10Ahmed Belhadji ▼ 46' 7.0
- 21Mohamed Adel ▼ 70' 7.0
- 19Islam Issa ▼ 46' 6.7
- 11A. Kendouci 7.9
- 7Mahmoud Zalaka ▼ 62' 6.7
- 15F. Lakay 7.0
Dự bị 9
- 24J. Arthur ▲ 28' 6.7
- 28Amr Kalawa ▲ 46' 6.6
- 9Ayman Mukka ▲ 46' 6.3
- 29Marwan Osman ▲ 62' 6.6
- 14Mohamed Toni ▲ 70' 6.7
- 22Abdel Rahman Ramadan 6.7
- 23Mohamed Koko
- 20Mohamed Sadek
- 8Abdallah Magdy
- 1El Hany Soliman 7.2
- 2Hesham Hafez ▼ 77' 6.7
- 4Barakat Haggag 7.2
- 26Mohamed Rabia ▼ 18' 6.3
- 11Sherif Reda 7.5
- 6Abdel Rahman Amer 7.2
- 7Mohamed Metwaly Canaria 6.9
- 23S. Amadi ▼ 77' 6.3
- 33Mahmoud Saber ▼ 77' 6.7
- 10A. El Ouadi ⚽ 7.2
- 9Mohamed Salem ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 21Mohamed Mostafa Mido ▲ 18'
- 19Mostafa El Badry ▲ 71' 6.5
- 8A. Liadi ▲ 77' 6.7
- 14Mohamed Saeed ▲ 77' 6.3
- 25Islam Ateia ▲ 77' 6.6
- 66K. Mohamed
- 29Hussein Taimour
- 20Ashraf Magdy
- 28Mohamed Saied Zeeka
Thống kê
12⚑3
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm6
4Trúng đích2
7Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
483Chuyền bóng288
371Chuyền chính xác180
77%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu32
65Ghi được20
47Thủng lưới38
1.63Bàn thắng mỗi trận0.63
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn8
39Hiệp hai8