Ceramica Cleopatra
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Smouha SC

Ceramica Cleopatra vs Smouha SC

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 1-0 Smouha SC tại Premier League, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 4, hòa 2, Smouha SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 6
Phong độ
LWWWW Ceramica Cleopatra
LDLLW Smouha SC
  1. -5' Sherif Reda
  2. 26' K. Mohamed E. Fathi
  3. 41' Hema Mohamed
  4. 45'+1 Mohamed Kone
  5. HT0-0
  6. 46' M. Otaka I. Mohamed
  7. 60' Sodiq Awujoola
  8. 63' Pape Badji
  9. 64' M. Sadek I. Issa
  10. 64' M. Adel A. Hany
  11. 67' Hesham Hafez
  12. 69' H. Ashraf P. Badji
  13. 69' Juhayna A. Fawzi
  14. 75' S. Awujoola 1-0
  15. 79' Karim Nedved A. Belhadji
  16. 84' S. Reda
  17. 84' A. Yehia S. Amadi
  18. 86' O. El Gazar F. Lakay
  19. 88' Samir Fekri
  20. FT1-0

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 7.2
  2. 2A. Hany ▼ 64' 7.5
  3. 5R. Nabil 7.3
  4. 24J. Arthur 7.2
  5. 27H. El Sayed 7.7
  6. 23F. Lakay ▼ 86' 6.5
  7. 11S. Awujoola 7.9
  8. 7I. Issa ▼ 64' 6.3
  9. 17A. El Solia 7.7
  10. 10A. Belhadji ▼ 79' 6.9
  11. 14I. Mohamed ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 1Koko
  2. 26O. El Gazar ▲ 86' 6.3
  3. 66M. El Maghraby
  4. 4Karim Nedved ▲ 79' 6.7
  5. 20M. Sadek ▲ 64' 7.0
  6. 21M. Adel ▲ 64' 6.7
  7. 29M. Otaka ▲ 46' 7.2
  8. 19A. Mukka
  9. 97A. Samir
Smouha SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ahmed Abdul Aziz
  1. 28A. Mayhoub 6.0
  2. 2H. Hafez 6.2
  3. 4M. Dabash 6.2
  4. 24M. Ragab 6.9
  5. 6A. Amer 6.9
  6. 7A. El Sisi 6.6
  7. 23S. Amadi ▼ 84' 7.0
  8. 35A. Fawzi ▼ 69' 6.9
  9. 19E. Fathi ▼ 26'
  10. 8S. Fekri 6.6
  11. 20P. Badji ▼ 69' 6.0

Dự bị 9

  1. 29H. Taimour
  2. 12Y. Afifi
  3. 11S. Reda ▲ 84' 6.7
  4. 21M. Mostafa
  5. 30A. Hassan
  6. 66K. Mohamed ▲ 26' 6.9
  7. 9H. Ashraf ▲ 69' 6.2
  8. 14Juhayna ▲ 69' 6.9
  9. 33A. Yehia ▲ 84' 7.0

Thống kê

028
350
72%Kiểm soát bóng28%
8Dứt điểm11
4Trúng đích4
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
618Chuyền bóng233
546Chuyền chính xác161
88%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

28Trận đấu26
37Ghi được23
25Thủng lưới23
1.32Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu