Zamalek SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ceramica Cleopatra

Zamalek SC vs Ceramica Cleopatra

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 1-0 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 8, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 7
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
WWWWW Zamalek SC
LWWWW Ceramica Cleopatra
  1. 8' O. Dabbagh 1-0
  2. 14' Chico Banza
  3. 23' Abdallah El-Said
  4. 32' H. El Sayed K. El Debes
  5. HT1-0
  6. 46' J. Arthur S. Samir
  7. 48' Chico Banza
  8. 53' Mohamed Awad
  9. 70' K. Amr A. Belhadji
  10. 72' N. Mansy Juan Alvina
  11. 84' A. Rabie A. El Said
  12. 84' S. Awujoola A. Abdin
  13. 86' Mohamed Ibrahim
  14. 87' Mohamed Shehata
  15. 90'+1 Sodiq Awujoola
  16. 90'+6 A. Kaied M. El Sayed
  17. 90'+6 Esho C. Banza
  18. FT1-0

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gamil Abdel-Raouf Ahmed
  1. 1M. Awad 6.3
  2. 52M. I. Hassan
  3. 43E. Osama 7.0
  4. 5H. Abdelmaguid 7.2
  5. 3M. Bentayg 6.3
  6. 17M. Shehata 7.0
  7. 33Juan Alvina ▼ 72' 6.9
  8. 39M. El Sayed ▼ 90' 6.3
  9. 19A. El Said ▼ 84' 7.3
  10. 81C. Banza ▼ 90' 6.9
  11. 98O. Dabbagh 8.3

Dự bị 9

  1. 16M. Sobhi
  2. 90A. Nasser
  3. 18A. Kaied ▲ 90'
  4. 13A. Fatouh
  5. 12A. Rabie ▲ 84'
  6. 31A. Sherif
  7. 11Esho ▲ 90'
  8. 9N. Mansy ▲ 72' 6.3
  9. 44Y. Wael
Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.7
  2. 2A. Hany 6.9
  3. 34A. Abdin ▼ 84' 6.6
  4. 6S. Samir ▼ 46' 5.6
  5. 5N. Rajab
  6. 33K. El Debes ▼ 32' 6.6
  7. 77M. Reda 6.7
  8. 17A. El Solia 6.3
  9. 10A. Belhadji ▼ 70' 6.0
  10. 19A. Mukka 6.2
  11. 23F. Lakay 6.5

Dự bị 9

  1. 13M. Tarek
  2. 11S. Awujoola ▲ 84' 6.5
  3. 22M. Reda 6.7
  4. 27H. El Sayed ▲ 32' 7.2
  5. 66M. El Maghraby
  6. 24J. Arthur ▲ 46' 6.9
  7. 28K. Amr ▲ 70' 6.7
  8. 14I. Mohamed
  9. 39M. Ojor

Thống kê

051
410
23%Kiểm soát bóng77%
6Dứt điểm9
2Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
1Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
180Chuyền bóng615
109Chuyền chính xác540
61%Chính xác chuyền88%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

42Trận đấu28
58Ghi được37
25Thủng lưới25
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
22Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn8
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu