Zamalek SC vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 1-0 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 8, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 19
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Trọng tài
- Abdelaziz El Sayed
- Phong độ
- WWWWW Zamalek SC
- LWWWW Ceramica Cleopatra
- 11' S. Jaziri · Zizo 1-0
- 13' Mido Gaber
- 23' Hamza Mathlouthi
- HT1-0
- 46' ▲ Seif Gaafar ▼ Shikabala
- 46' ▲ Hossam Abdelmaguid ▼ Mohamed Abdel Ghani
- 46' ▲ Nabil Emad Dunga ▼ Mohamed Ashraf Roqa
- 46' ▲ Sayed Abdallah Sika ▼ H. Mathlouthi
- 63' ▲ G. Chukwudi ▼ Ahmed Ramadan
- 67' ▲ Mohamed Tarek ▼ Youssef Nabih
- 72' Seif Teka
- 84' ▲ I. Ayoula ▼ Salah Mohsen
- 85' ▲ Amr Kalawa ▼ Mohamed Metwaly Canaria
- 89' ▲ Mahmoud Zalaka ▼ Mido Gaber
- 90'+3 Nabil Emad
- 90' Seif Farouk Gaafar
- FT1-0
Đội hình
- 16Mohamed Sobhi
- 24H. Mathlouthi ▼ 46'
- 28Mahmoud Hamdi El Wensh
- 37Youssef Nabih ▼ 67'
- 47Hatem Mohamed
- 12Mohamed Ashraf Roqa ▼ 46'
- 5Mohamed Abdel Ghani ▼ 46'
- 7I. Ndiaye
- 10Shikabala ▼ 46'
- 25Zizo
- 30S. Jaziri
Dự bị 9
- 40Seif Gaafar ▲ 46'
- 36Hossam Abdelmaguid ▲ 46'
- 20Nabil Emad Dunga ▲ 46'
- 39Sayed Abdallah Sika ▲ 46'
- 38Mohamed Tarek ▲ 67'
- 4Omar Gaber
- 1Mohamed Awad
- 9S. Akinyoola
- 19Naser Mansy
- 1Mohamed Bassam
- 17Ahmed Ramadan ▼ 63'
- 28S. Touka
- 24M. Sahraoui
- 3Mohamed Shokry
- 19Mohamed Metwaly Canaria ▼ 85'
- 20Mohamed Ibrahim
- 21Mohamed Adel
- 7Salah Mohsen ▼ 84'
- 8Mahmoud Nabil
- 27Mido Gaber ▼ 89'
Dự bị 9
- 77G. Chukwudi ▲ 63'
- 39I. Ayoula ▲ 84'
- 30Amr Kalawa ▲ 85'
- 15Mahmoud Zalaka ▲ 89'
- 14Mohamed Toni
- 2Ahmed Hany
- 16Amer Amer
- 5Ragab Nabil
- 23C. Wayou
Thống kê
03⚑7
⚑120
7Phạt góc1
3Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 13 | +50 | 83 | |
| 2 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 4 | 34 | 34 - 23 | +11 | 58 | |
| 5 | 34 | 34 - 33 | +1 | 48 | |
| 6 | 34 | 34 - 40 | -6 | 45 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 31 - 34 | -3 | 42 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 42 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 35 - 40 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 31 - 45 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 26 - 47 | -21 | 33 | |
| 18 | 34 | 21 - 45 | -24 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu40
86Ghi được43
63Thủng lưới37
1.62Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai25