Zamalek SC vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 4-2 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 8, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 28
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- WWWWW Zamalek SC
- LWWWW Ceramica Cleopatra
- 4' Mostafa Shalaby · Zizo 1-0
- 21' 1-1 J. Ebuka · S. Ougola
- 41' Nabil Emad Dunga 2-1
- 45'+2 Zizo
- HT2-1
- 46' ▲ Ahmed El Armouty ▼ Mohamed Toni
- 55' Nabil Donga
- 59' ▲ Mohamed Ibrahim ▼ Ahmed Belhadji
- 60' ▲ Ahmed Yasser Rayan ▼ J. Ebuka
- 64' ▲ Ahmed Ramadan ▼ Abdel Rahman Ramadan
- 72' 2-2 S. Ougola · Ahmed Yasser Rayan
- 75' ▲ Ammar Mansour ▼ Youssef Obama
- 75' ▲ Ziad Kamal ▼ Nasser Maher
- 84' ▲ I. Ndiaye ▼ Nabil Emad Dunga
- 84' ▲ Mohamed Atef ▼ Omar Gaber
- 89' I. Ndiaye · Zizo 3-2
- 90'+1 Zizo · I. Ndiaye 4-2
- 90' ▲ Marwan Osman ▼ Khaled Sobhy
- FT4-2
Đội hình
- 16Mohamed Sobhi 6.6
- 17Mohamed Shehata 7.0
- 24H. Mathlouthi 6.9
- 2Hossam Abdelmaguid 6.6
- 4Omar Gaber ▼ 84' 6.5
- 8Nabil Emad Dunga ⚽ ▼ 84' 7.9
- 19Abdalla El Said 7.7
- 25Zizo ⚽ ⇢2 9.3
- 22Nasser Maher ▼ 75' 7.2
- 11Mostafa Shalaby ⚽ 7.9
- 14Youssef Obama ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 15Ziad Kamal ▲ 75' 6.5
- 41Ammar Mansour ▲ 75' 6.3
- 27Mohamed Atef ▲ 84' 6.9
- 7I. Ndiaye ⚽ ▲ 84' 8.7
- 40T. Mutyaba
- 18Sayed Abdallah Sika
- 1Mohamed Awad
- 12Mohamed Ashraf Roqa
- 49Ahmed Magdy
- 1Mohamed Bassam 7.5
- 5Ragab Nabil 5.6
- 4Khaled Sobhy ▼ 90' 6.0
- 21Mohamed Adel 6.0
- 22Abdel Rahman Ramadan ▼ 64' 6.0
- 14Mohamed Toni ▼ 46' 6.6
- 12Ibrahim Mohamed 6.6
- 11A. Kendouci 6.2
- 10Ahmed Belhadji ▼ 59' 6.7
- 8S. Ougola ⚽ ⇢ 8.5
- 18J. Ebuka ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 9
- 25Ahmed El Armouty ▲ 46' 6.6
- 20Mohamed Ibrahim ▲ 59' 6.3
- 9Ahmed Yasser Rayan ▲ 60' 6.9
- 17Ahmed Ramadan ▲ 64' 6.3
- 29Marwan Osman ▲ 90' 6.7
- 7F. Akem
- 34Mohamed Fayez
- 6Saad Samir
- 16Ali El Gabry
Thống kê
01⚑10
⚑500
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm10
11Trúng đích3
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua8
578Chuyền bóng367
487Chuyền chính xác277
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu40
79Ghi được63
43Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai29