Zamalek SC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ceramica Cleopatra

Zamalek SC vs Ceramica Cleopatra

Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 2-1 Ceramica Cleopatra tại Cup, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 8, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Semi-finals
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
WWWWW Zamalek SC
LWWWW Ceramica Cleopatra
  1. 17' Fagrie Lakay
  2. 30' Abdallah El-Said
  3. 32' Ahmed Kendouci
  4. 33' Abdalla El Said11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 53' Abdallah El-Said11mhỏng 11m
  7. 58' 1-1 Ayman Mukka · Islam Issa
  8. 59' Zizo Nasser Maher
  9. 64' Ayman Moka
  10. 72' Mohamed Reda Ayman Mukka
  11. 72' Mahmoud Zalaka Ahmed Belhadji
  12. 75' Mahmoud Gehad Nabil Emad Dunga
  13. 75' Mostafa Shalaby S. Jaziri
  14. 90'+6 Zizo
  15. 90'+1 Mahmoud Gehad
  16. 90'+3 Islam Issa
  17. 90'+1 Naser Mansy Abdalla El Said
  18. 90'+2 Marwan Osman Abdel Rahman Ramadan
  19. 90' Zizo · Abdalla El Said 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Zamalek SC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: José Peseiro
  1. 16Mohamed Sobhi 6.5
  2. 4Omar Gaber 7.0
  3. 15S. Moussaddaq 7.0
  4. 28Mahmoud Hamdi El Wensh 6.6
  5. 5Hossam Abdelmaguid 6.9
  6. 3M. Bentayg 6.5
  7. 17Mohamed Shehata 6.9
  8. 19Abdalla El Said ▼ 90' 7.6
  9. 22Nasser Maher ▼ 59' 6.5
  10. 8Nabil Emad Dunga ▼ 75' 6.9
  11. 30S. Jaziri ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 25Zizo ▲ 59' 7.6
  2. 18Mahmoud Gehad ▲ 75' 6.6
  3. 7Mostafa Shalaby ▲ 75' 6.7
  4. 9Naser Mansy ▲ 90'
  5. 12Seif Gaafar
  6. 1Mohamed Awad
  7. 47Mohamed Hamdy
  8. 6Mostafa El Zenary
  9. 13Ahmed Abou El Fotouh
Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 1Mohamed Bassam 6.3
  2. 21Mohamed Adel 6.9
  3. 5Ragab Nabil 6.3
  4. 17Ahmed Ramadan ▼ 90' 6.6
  5. 22Abdel Rahman Ramadan ▼ 90' 6.3
  6. 14Mohamed Toni 6.3
  7. 10Ahmed Belhadji ▼ 72' 7.0
  8. 19Islam Issa 7.2
  9. 15F. Lakay 6.9
  10. 9Ayman Mukka ▼ 72' 6.9
  11. 11A. Kendouci 6.6

Dự bị 9

  1. 77Mohamed Reda ▲ 72' 6.2
  2. 7Mahmoud Zalaka ▲ 72' 6.6
  3. 29Marwan Osman ▲ 90'
  4. 90Mazen Yasser
  5. 23Mohamed Koko
  6. 3Mohamed Shokry
  7. 2Ahmed Hany
  8. 6Saad Samir
  9. 12Ibrahim Mohamed

Thống kê

026
740
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm4
3Trúng đích2
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
386Chuyền bóng549
312Chuyền chính xác475
81%Chính xác chuyền87%

So sánh

45Trận đấu40
73Ghi được65
37Thủng lưới47
1.62Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu