Ceramica Cleopatra
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Zamalek SC

Ceramica Cleopatra vs Zamalek SC

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 2-2 Zamalek SC tại Premier League, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 0, hòa 2, Zamalek SC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Round · Vòng 5
Phong độ
LWWWW Ceramica Cleopatra
WWWWW Zamalek SC
  1. 14' 0-1 Naser Mansy
  2. 36' Mohamed Adel
  3. 42' Hossam Ashraf Nasser Maher
  4. 44' Mahmoud Bentayg
  5. HT0-1
  6. 53' Mohamed Reda
  7. 57' Mahmoud Zalaka Marwan Osman
  8. 57' Ahmed Belhadji Mohamed Adel
  9. 61' Mohamed Sobhi
  10. 63' S. Jaziri Naser Mansy
  11. 64' Islam Issa · Mohamed Reda 1-1
  12. 69' 1-2 S. Jaziri · Nabil Emad Dunga
  13. 80' Mohamed Awad Mohamed Sobhi
  14. 81' Mahmoud Hamdi El Wensh Seif Gaafar
  15. 90'+7 Mazen Yasser Islam Issa
  16. 90'+7 Mohamed Reda F. Lakay
  17. 90'+7 Ayman Mukka Mohamed Reda
  18. 90'+4 Ahmed Belhadji · Mohamed Shokry 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 1Mohamed Bassam 5.9
  2. 2Ahmed Hany 6.6
  3. 5Ragab Nabil 6.3
  4. 17Ahmed Ramadan 6.2
  5. 3Mohamed Shokry 7.2
  6. 77Mohamed Reda ▼ 90' 6.9
  7. 14Mohamed Toni 6.9
  8. 19Islam Issa ▼ 90' 7.2
  9. 29Marwan Osman ▼ 57' 6.7
  10. 21Mohamed Adel ▼ 57' 6.9
  11. 15F. Lakay ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 7Mahmoud Zalaka ▲ 57' 6.3
  2. 10Ahmed Belhadji ▲ 57' 7.2
  3. 90Mazen Yasser ▲ 90' 6.3
  4. 25Mohamed Reda ▲ 90' 6.3
  5. 9Ayman Mukka ▲ 90' 6.3
  6. 32Youssef Afifi
  7. 24J. Arthur
  8. 13Islam Reisha
  9. 26Hussein Emad
Zamalek SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ayman Al Ramadi
  1. 16Mohamed Sobhi ▼ 80' 6.9
  2. 4Omar Gaber 6.2
  3. 15S. Moussaddaq 6.3
  4. 5Hossam Abdelmaguid 6.7
  5. 3M. Bentayg 6.9
  6. 22Nasser Maher ▼ 42' 6.3
  7. 12Seif Gaafar ▼ 81' 7.3
  8. 8Nabil Emad Dunga 7.6
  9. 19Abdalla El Said 6.9
  10. 7Mostafa Shalaby 6.6
  11. 9Naser Mansy ▼ 63' 7.2

Dự bị 9

  1. 20Hossam Ashraf ▲ 42' 6.6
  2. 30S. Jaziri ▲ 63' 7.3
  3. 1Mohamed Awad ▲ 80' 6.2
  4. 28Mahmoud Hamdi El Wensh ▲ 81' 6.3
  5. 31Ahmed Esho
  6. 47Mohamed Hamdy
  7. 6Mostafa El Zenary
  8. 33Ahmed Mahmoud
  9. 42Ayman Amir

Thống kê

023
420
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm6
4Trúng đích4
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc4
4Việt vị1
10Phạm lỗi4
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
466Chuyền bóng449
392Chuyền chính xác366
84%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
65Ghi được73
47Thủng lưới37
1.63Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu