Ceramica Cleopatra
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zamalek SC

Ceramica Cleopatra vs Zamalek SC

Tỷ số chung cuộc: Ceramica Cleopatra 0-2 Zamalek SC tại Premier League, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceramica Cleopatra thắng 0, hòa 2, Zamalek SC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Phong độ
LWWWW Ceramica Cleopatra
WWWWW Zamalek SC
  1. 27' Fagrie Lakay
  2. HT0-0
  3. 57' Nabil Donga
  4. 60' Hussein Sayed
  5. 64' M. Otaka A. El Solia
  6. 66' A. Kaied A. El Said
  7. 66' A. Maali C. Banza
  8. 74' Ragab Nabil
  9. 75' S. Farouk Gaafar N. Mansy
  10. 75' S. Jaziri N. Dunga
  11. 84' 0-1 N. Maher · A. Kaied
  12. 86' S. Awujoola A. Mukka
  13. 90'+5 Karim Nedved K. Amr
  14. 90'+4 A. Magdy A. Hany
  15. 90' S. Moussaddaq N. Maher
  16. 90' 0-2 M. Shehata
  17. FT0-2

Đội hình

Ceramica Cleopatra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ali Maher
  1. 18M. Bassam 6.0
  2. 2A. Hany ▼ 90' 6.9
  3. 6S. Samir 6.7
  4. 5N. Rajab
  5. 27H. El Sayed 6.5
  6. 17A. El Solia ▼ 64' 7.2
  7. 10A. Belhadji 6.6
  8. 28K. Amr ▼ 90' 6.9
  9. 7I. Issa 6.6
  10. 23F. Lakay 6.6
  11. 19A. Mukka ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 1Koko
  2. 66M. El Maghraby
  3. 4Karim Nedved ▲ 90'
  4. 8A. Magdy ▲ 90'
  5. 14I. Mohamed
  6. 20M. Sadek
  7. 24J. Arthur
  8. 29M. Otaka ▲ 64' 6.3
  9. 11S. Awujoola ▲ 86' 6.3
Zamalek SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gamil Abdel-Raouf Ahmed
  1. 16M. Sobhi 6.9
  2. 4O. Gaber 6.9
  3. 28El Wensh Mahmoud 7.3
  4. 5H. Abdelmaguid 7.5
  5. 3M. Bentayg 7.5
  6. 17M. Shehata 8.9
  7. 8N. Dunga ▼ 75' 6.9
  8. 22N. Maher ▼ 90' 8.0
  9. 19A. El Said ▼ 66' 6.3
  10. 81C. Banza ▼ 66' 6.3
  11. 9N. Mansy ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Awad
  2. 15S. Moussaddaq ▲ 90' 6.5
  3. 24M. Ismail
  4. 7S. Farouk Gaafar ▲ 75' 6.7
  5. 11A. Esho
  6. 18A. Kaied ▲ 66' 6.6
  7. 77A. Maali ▲ 66' 6.3
  8. 30S. Jaziri ▲ 75' 6.3
  9. 98O. Dabbagh

Thống kê

032
610
60%Kiểm soát bóng40%
6Dứt điểm7
1Trúng đích3
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị5
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
518Chuyền bóng339
443Chuyền chính xác268
86%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

28Trận đấu42
37Ghi được58
25Thủng lưới25
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới22
8Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu