Zamalek SC vs Ceramica Cleopatra
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 1-1 Ceramica Cleopatra tại Premier League, 19 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 8, hòa 2, Ceramica Cleopatra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 5
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- WWWWW Zamalek SC
- LWWWW Ceramica Cleopatra
- 13' 0-1 Islam Issa · Mohamed Adel
- 20' Mohamed Adelphản lưới 1-1
- 26' Mostafa Shalaby
- 45' Mahmoud Zalaka
- HT1-1
- 46' ▲ Mohamed Shehata ▼ K. Michalak
- 56' Nabil Donga
- 63' Ahmed Ramadan
- 64' ▲ Naser Mansy ▼ S. Jaziri
- 64' ▲ Nasser Maher ▼ Mostafa Shalaby
- 67' ▲ Mohamed Toni ▼ Ahmed Belhadji
- 68' ▲ Ayman Mukka ▼ Islam Issa
- 71' ▲ Mohamed Sadek ▼ Mahmoud Zalaka
- 77' ▲ Mohamed Hamdy ▼ Nasser Maher
- 77' ▲ Abdel Rahman Ramadan ▼ Hussein Al Sayed
- 90'+4 Zizo
- FT1-1
Đội hình
- 1Mohamed Awad 7.2
- 4Omar Gaber 7.0
- 5Hossam Abdelmaguid 7.2
- 28Mahmoud Hamdi El Wensh 6.9
- 13Ahmed Abou El Fotouh 7.3
- 19Abdalla El Said 7.3
- 8Nabil Emad Dunga 7.2
- 21K. Michalak ▼ 46' 6.9
- 25Zizo 7.2
- 7Mostafa Shalaby ▼ 64' 6.7
- 30S. Jaziri ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 17Mohamed Shehata ▲ 46' 6.7
- 9Naser Mansy ▲ 64' 6.6
- 22Nasser Maher ▲ 64' 6.7
- 47Mohamed Hamdy ▲ 77' 6.7
- 15Ziad Kamal
- 33Ahmed Mahmoud
- 24H. Mathlouthi
- 11Omar Faraj
- 16Mohamed Sobhi
- 1Mohamed Bassam 6.9
- 8Abdallah Magdy 6.5
- 5Ragab Nabil 6.9
- 17Ahmed Ramadan 6.3
- 27Hussein Al Sayed ▼ 77' 6.9
- 19Islam Issa ⚽ ▼ 68' 7.9
- 21Mohamed Adel ⇢ 7.2
- 10Ahmed Belhadji ▼ 67' 6.6
- 7Mahmoud Zalaka ▼ 71' 6.5
- 11A. Kendouci 7.2
- 15F. Lakay 7.3
Dự bị 9
- 14Mohamed Toni ▲ 67' 6.3
- 9Ayman Mukka ▲ 68' 6.7
- 20Mohamed Sadek ▲ 71' 6.3
- 22Abdel Rahman Ramadan ▲ 77' 6.7
- 28Amr Kalawa
- 34Ahmed Abdin
- 24J. Arthur
- 29Marwan Osman
- 23Mohamed Koko
Thống kê
03⚑2
⚑520
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị5
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
589Chuyền bóng305
494Chuyền chính xác227
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
73Ghi được65
37Thủng lưới47
1.62Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai39