Al Ahly SC vs AL Masry
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 0-0 AL Masry tại Premier League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 7, hòa 3, AL Masry thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 13
- Phong độ
- WLWWW Al Ahly SC
- LWWLL AL Masry
- 19' Mahmoud Trézéguet
- 40' Hassan Ali
- 42' ▲ K. El Eraki ▼ A. Eid
- HT0-0
- 46' ▲ A. Abdelkader ▼ T. Mohamed
- 64' ▲ A. El Armouty ▼ H. Ali
- 64' ▲ O. El Saaiy ▼ M. Aboul Kheir
- 64' ▲ K. Eduwo ▼ M. Temine
- 65' ▲ M. Shokry ▼ A. Dieng
- 65' ▲ A. Bencharki ▼ Trezeguet
- 69' Ahmed Nabil Koka
- 78' ▲ M. Abdallah ▼ N. Gradisar
- 79' Ahmed El Armouty
- 82' ▲ Afsha ▼ A. Kouka
- 84' ▲ A. Mansour ▼ A. El Saadawy
- 90'+1 Abderrahim Deghmoum
- FT0-0
Đội hình
- 1M. El Shenawy 6.7
- 30M. Hany 7.3
- 6Y. Ibrahim 7.6
- 2Y. Marei 7.3
- 36A. Kouka ▼ 82' 7.3
- 9N. Gradisar ▼ 78' 6.7
- 29T. Mohamed ▼ 46' 6.9
- 23A. Dieng ▼ 65' 6.9
- 7Trezeguet ▼ 65' 6.7
- 13M. Attia 7.7
- 25Zizo 6.9
Dự bị 9
- 31O. Shobeir
- 4A. Ramadan
- 12M. Shokry ▲ 65' 6.6
- 28K. Fouad
- 3O. Kamal
- 11A. Abdelkader ▲ 46' 6.9
- 17A. Bencharki ▲ 65' 6.6
- 19Afsha ▲ 82' 6.9
- 38M. Abdallah ▲ 78' 7.2
- 16M. Hamdy 8.2
- 4A. Eid ▼ 42' 6.9
- 2B. El Mohamady 6.9
- 5K. Sobhi 7.3
- 13A. El Saadawy ▼ 84' 6.6
- 8H. Ali ▼ 64' 6.3
- 14M. Hamada 7.2
- 21B. Mugisha 6.2
- 12M. Aboul Kheir ▼ 64'
- 30A. Deghmoum 6.7
- 25M. Temine ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 1E. Tharwat
- 3A. Mansour ▲ 84' 6.7
- 7K. El Eraki ▲ 42' 6.6
- 29M. Hashem
- 15A. El Armouty ▲ 64' 6.3
- 19H. Faisal
- 33O. El Saaiy ▲ 64' 6.7
- 40A. Ali
- 20K. Eduwo ▲ 64' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑030
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm1
6Trúng đích0
13Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc0
2Việt vị3
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua6
464Chuyền bóng264
403Chuyền chính xác200
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
39Trận đấu36
59Ghi được47
33Thủng lưới38
1.51Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai31