Al Ahly SC vs AL Masry
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 4-0 AL Masry tại Premier League, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 7, hòa 3, AL Masry thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 1
- Phong độ
- WLWWW Al Ahly SC
- LWWLL AL Masry
- 11' A. D. Bah
- 25' H. El Sayed
- 32' B. El Mohamady
- 44' R. Slim · Emam Ashour 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Amr Moussa ▼ A. Bah
- 52' B. El Mohamady
- 65' A. Dieng
- 65' ▲ F. Etouga ▼ Mohamed El Shamy
- 69' P. Tau 2-0
- 74' P. Tau · Emam Ashour 3-0
- 75' ▲ F. Ben Youssef ▼ Mido Gaber
- 75' ▲ Youssef El Gohary ▼ Marwan Hamdy
- 81' ▲ Karim Fouad ▼ P. Tau
- 81' ▲ Mohamed Magdi Kafsha ▼ Emam Ashour
- 81' ▲ Ahmed Abdelkader ▼ R. Slim
- 81' ▲ Marwan Attia ▼ Ahmed Koka
- 81' ▲ Taher Mohamed ▼ A. Modeste
- 88' Karim Fouad · Ahmed Abdelkader 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1Mohamed El Shenawy 6.9
- 30Mohamed Hany 6.9
- 5Rami Rabia 6.9
- 24Mohamed Abdelmonem 7.2
- 21A. Maâloul 7.7
- 15A. Dieng 7.2
- 36Ahmed Koka ▼ 81' 6.9
- 22Emam Ashour ⇢2 ▼ 81' 8.3
- 12R. Slim ⚽ ▼ 81' 7.2
- 10P. Tau ⚽2 ▼ 81' 8.3
- 27A. Modeste ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 28Karim Fouad ⚽ ▲ 81' 7.5
- 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 81' 6.6
- 11Ahmed Abdelkader ▲ 81' 7.2
- 13Marwan Attia ▲ 81' 6.3
- 29Taher Mohamed ▲ 81' 6.7
- 31Mostafa Shobeir
- 6Yasser Ibrahim
- 33Karim El Debes
- 35Mohamed Zaalouk
- 27Mahmoud Gad 6.3
- 7Karim El Eraki 6.3
- 2Baher El Mohamady 5.9
- 4Mohamed Dabash 6.2
- 17Hussein Al Sayed 6.3
- 35A. Bah ▼ 46' 6.2
- 22Mido Gaber ▼ 75' 6.5
- 6Samir Fekri 6.2
- 19Mahmoud Hamada 6.3
- 11Mohamed El Shamy ▼ 65' 6.6
- 9Marwan Hamdy ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 8Amr Moussa ▲ 46' 6.3
- 21F. Etouga ▲ 65' 6.3
- 28F. Ben Youssef ▲ 75' 6.3
- 24Youssef El Gohary ▲ 75' 6.3
- 16Essam Tharwat
- 13Amr El Saadawy
- 33L. Amankona
- 20E. Eze
- 26Hossam Greisha
Thống kê
01⚑7
⚑531
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm5
6Trúng đích1
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
417Chuyền bóng366
355Chuyền chính xác285
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu39
101Ghi được50
35Thủng lưới44
1.94Bàn thắng mỗi trận1.28
26Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn17
57Hiệp hai31