Al Ahly SC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
AL Masry

Al Ahly SC vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 2-1 AL Masry tại Cup, 3 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 6, hòa 1, AL Masry thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Phong độ
WLWWW Al Ahly SC
LWWLL AL Masry
  1. 10' Mohamed Hany
  2. 20' Zyad Farag Islam Ateia
  3. 40' Ilyes Jelassi
  4. HT0-0
  5. 67' A. Kendouci A. Dieng
  6. 68' Ahmed Abdelkader Kahraba
  7. 79' Islam Al Mazayen Hassan Ali
  8. 84' Taher Mohamed Khaled Abdel Fattah
  9. 90'+7 Amr Saadawy
  10. 90'+7 Hussein Sayed
  11. 90'+5 0-1 Marwan Hamdy · Hussein Al Sayed
  12. 90'+10 A. Maâloul11m 1-1
  13. 94' Emeka Eze
  14. 95' Marwan Attia
  15. 96' Amr El Morsi Zyad Farag
  16. 108' A. Kendouci · Mohamed Magdi Kafsha 2-1
  17. 110' Islam El Mizzayn
  18. 112' Ahmed Nabil Manga Marwan Attia
  19. 114' Karim El Debes A. Maâloul
  20. 117' Mohamed El-Shenawy
  21. 120'+3 Hussein El Shahat
  22. FT2-1

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Koller
  1. 1Mohamed El Shenawy 7.0
  2. 30Mohamed Hany 7.5
  3. 2Khaled Abdel Fattah ▼ 84' 6.6
  4. 5Rami Rabia 6.9
  5. 21A. Maâloul ▼ 114' 8.0
  6. 13Marwan Attia ▼ 112' 6.9
  7. 19Mohamed Magdi Kafsha 7.3
  8. 23P. Tau 6.0
  9. 15A. Dieng ▼ 67' 6.9
  10. 14Hussein El Shahat 7.9
  11. 7Kahraba ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 26A. Kendouci ▲ 67' 7.3
  2. 9Ahmed Abdelkader ▲ 68' 6.7
  3. 27Taher Mohamed ▲ 84' 6.3
  4. 36Ahmed Nabil Manga ▲ 112' 6.3
  5. 77Karim El Debes ▲ 114' 6.3
  6. 34Mohamed Fakhry
  7. 76Mostafa Makhlouf
  8. 32Rafaat Khalil
  9. 18M. Dhaoui
AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 27Mahmoud Gad 6.7
  2. 7Karim El Eraki 6.5
  3. 8Amr Moussa 6.3
  4. 4Mohamed Dabash 6.9
  5. 17Hussein Al Sayed 8.0
  6. 10Hassan Ali ▼ 79' 6.6
  7. 20E. Eze 7.3
  8. 15Islam Ateia ▼ 20' 6.9
  9. 14I. Jelassi 5.9
  10. 13Amr El Saadawy 6.2
  11. 19Marwan Hamdy 7.0

Dự bị 8

  1. 39Zyad Farag ▲ 20' 6.6
  2. 38Islam Al Mazayen ▲ 79' 6.3
  3. 24Amr El Morsi ▲ 96' 6.3
  4. 31Mohamed Shehata
  5. 3I. Boubekeur
  6. 1Essam Tharwat
  7. 30Islam Abou Slemma
  8. 25Ahmed Emad

Thống kê

0411
450
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm7
6Trúng đích4
12Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
11Phạt góc4
2Việt vị1
25Phạm lỗi19
4Thẻ vàng5
3Cứu thua4
657Chuyền bóng437
544Chuyền chính xác334
83%Chính xác chuyền76%

So sánh

9Trận đấu6
17Ghi được10
9Thủng lưới9
1.89Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu