AL Masry
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahly SC

AL Masry vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 0-2 Al Ahly SC tại Premier League, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 0, hòa 3, Al Ahly SC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 6
Phong độ
LWWLL AL Masry
WLWWW Al Ahly SC
  1. 38' Samadou Attidjikou
  2. 39' 0-1 Y. Attiat Allah
  3. HT0-1
  4. 46' Khaled El Ghandour Mohamed El Shamy
  5. 47' Amr El-Solia
  6. 54' Salah Mohsen F. Ben Youssef
  7. 54' Hussein Faisal Mahmoud Hamada
  8. 68' Akram Tawfik Hussein El Shahat
  9. 68' Mohamed Magdi Kafsha Amr El Soleya
  10. 68' Khaled Abdel Fattah Omar Kamal
  11. 73' Samir Fekri Ahmed El Armouty
  12. 76' Karim El Debes P. Tau
  13. 82' Mohamed Makhlouf A. Samadou
  14. 90'+5 Rami Rabia Wessam Abou Ali
  15. 90'+6 0-2 Mohamed Magdi Kafsha · Emam Ashour
  16. FT0-2

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ali Maher
  1. 27Mahmoud Gad 6.2
  2. 7Karim El Eraki 6.6
  3. 2Baher El Mohamady 6.7
  4. 5Khaled Sobhy 6.7
  5. 13Amr Saadawy 7.5
  6. 14Mahmoud Hamada ▼ 54' 6.7
  7. 25A. Samadou ▼ 82' 7.0
  8. 15Ahmed El Armouty ▼ 73' 6.9
  9. 30A. Deghmoum 6.9
  10. 11Mohamed El Shamy ▼ 46' 6.7
  11. 28F. Ben Youssef ▼ 54' 6.7

Dự bị 9

  1. 12Khaled El Ghandour ▲ 46' 7.3
  2. 9Salah Mohsen ▲ 54' 6.6
  3. 19Hussein Faisal ▲ 54' 6.3
  4. 21Samir Fekri ▲ 73' 6.3
  5. 6Mohamed Makhlouf ▲ 82' 6.3
  6. 24P. Badji
  7. 8Hassan Ali
  8. 18Mahmoud Hamdy
  9. 20Ahmed Eid
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Koller
  1. 1Mohamed El Shenawy 7.3
  2. 3Omar Kamal ▼ 68' 6.9
  3. 15A. Dari 7.2
  4. 6Yasser Ibrahim 7.5
  5. 18Y. Attiat Allah 7.9
  6. 22Emam Ashour 7.9
  7. 13Marwan Attia 7.7
  8. 17Amr El Soleya ▼ 68' 6.9
  9. 14Hussein El Shahat ▼ 68' 6.9
  10. 10P. Tau ▼ 76' 6.6
  11. 9Wessam Abou Ali ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 8Akram Tawfik ▲ 68' 7.2
  2. 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 68' 7.2
  3. 2Khaled Abdel Fattah ▲ 68' 6.3
  4. 33Karim El Debes ▲ 76' 6.3
  5. 5Rami Rabia ▲ 90'
  6. 31Mostafa Shobeir
  7. 23Omar El Saeey
  8. 36Ahmed Koka
  9. 32Samir Mohamed

Thống kê

018
510
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
8Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
469Chuyền bóng485
393Chuyền chính xác399
84%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
48Ghi được86
37Thủng lưới35
1.17Bàn thắng mỗi trận1.91
19Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu