AL Masry vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: AL Masry 0-1 Al Ahly SC tại Premier League, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AL Masry thắng 0, hòa 1, Al Ahly SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 18
- Phong độ
- LWWLL AL Masry
- WLWWW Al Ahly SC
- 12' Mohamed El Shamy
- HT0-0
- 62' ▲ F. Ben Youssef ▼ Salah Mohsen
- 62' 0-1 Wessam Abou Ali · R. Slim
- 74' ▲ A. Deghmoum ▼ Mohamed El Shamy
- 77' ▲ Kahraba ▼ Wessam Abou Ali
- 78' ▲ Mohamed Magdi Kafsha ▼ Hussein El Shahat
- 84' Samir Fekri
- 88' ▲ Omar Kamal ▼ Emam Ashour
- 90'+8 Kahraba
- 90'+4 ▲ Hassan Ali ▼ Hussein Faisal
- 90'+3 ▲ Youssef El Gohary ▼ M. Zaddem
- FT0-1
Đội hình
- 27Mahmoud Gad 7.2
- 6Samir Fekri 6.7
- 8Amr Moussa 6.7
- 4Mohamed Dabash 6.9
- 13Amr El Saadawy 7.3
- 14Mahmoud Hamada 7.3
- 29M. Zaddem ▼ 90' 6.6
- 22Mido Gaber 6.9
- 18Hussein Faisal ▼ 90' 6.9
- 11Mohamed El Shamy ▼ 74' 6.2
- 9Salah Mohsen ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 28F. Ben Youssef ▲ 62' 6.3
- 30A. Deghmoum ▲ 74' 7.0
- 10Hassan Ali ▲ 90'
- 24Youssef El Gohary ▲ 90' 6.5
- 37Ahmed Ashraf
- 1Mohamed Shehata
- 34Hossam Hassan
- 20E. Eze
- 36Ahmed Fouad
- 1Mohamed El Shenawy 7.5
- 30Mohamed Hany 7.3
- 5Rami Rabia 7.5
- 24Mohamed Abdelmonem 6.9
- 28Karim Fouad 7.3
- 8Akram Tawfik 6.9
- 20Karim Nedved 6.9
- 12R. Slim ⇢ 7.3
- 22Emam Ashour ▼ 88' 7.0
- 14Hussein El Shahat ▼ 78' 7.3
- 9Wessam Abou Ali ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 7Kahraba ▲ 77' 6.3
- 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 78' 6.6
- 3Omar Kamal ▲ 88' 6.2
- 31Mostafa Shobeir
- 10P. Tau
- 6Yasser Ibrahim
- 38Mohamed Ali
- 13Marwan Attia
- 41Ahmed Abdin
Thống kê
02⚑5
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
412Chuyền bóng431
338Chuyền chính xác355
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu52
50Ghi được101
44Thủng lưới35
1.28Bàn thắng mỗi trận1.94
14Giữ sạch lưới26
17Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai57