Independiente del Valle vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 4, hòa 3, Universidad Catolica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- WDDWW Universidad Catolica
- HT0-0
- 46' ▲ M. Carabajal ▼ R. Schunke
- 51' R. Briones · J. Angulo 1-0
- 56' J. Angulo 2-0
- 61' 2-1 M. Alonso · M. Diaz
- 62' ▲ L. Moreno ▼ E. Clavijo
- 62' 2-2 A. Londono · M. Diaz
- 66' Facundo Martinez
- 67' ▲ J. Sornoza ▼ Y. Ochoa
- 67' ▲ A. Rodriguez ▼ M. Perello
- 67' ▲ C. Gonzalez ▼ D. Reasco
- 76' ▲ H. Quintana ▼ R. Briones
- 78' ▲ E. Valencia ▼ M. Alonso
- 83' ▲ J. Evans ▼ E. Mejia
- 90' Jhegson Méndez
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Quintana 6.9
- 4J. Espinoza 6.6
- 5R. Schunke ▼ 46' 6.6
- 23J. Viacava 8.0
- 15G. Cortez 6.5
- 32J. Mendez 7.3
- 50J. Angulo ⚽ ⇢ 8.2
- 16R. Briones ⚽ ▼ 76' 7.3
- 8Y. Ochoa ▼ 67' 6.2
- 11M. Perello ▼ 67' 7.2
- 99D. Reasco ⇢ ▼ 67' 7.2
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 13D. A. Romero Padilla
- 19L. Loor
- 14M. Carabajal ▲ 46' 6.7
- 10J. Sornoza ▲ 67' 6.6
- 17A. Rodriguez ▲ 67' 6.5
- 33A. Velasco
- 28H. Quintana ▲ 76' 6.3
- 31E. Pata
- 57H. Quintero
- 9C. Gonzalez ▲ 67' 6.7
- 52Y. Vasquez
- 12J. Lara 6.5
- 24D. Nazareno 6.2
- 33L. Canga 6.3
- 4Jhon Chancellor 6.7
- 30E. Mejia ▼ 83' 6.2
- 8E. Clavijo ▼ 62' 6.3
- 10F. Martinez 6.9
- 9A. Londono ⚽ 7.2
- 28M. Diaz ⇢2 7.9
- 32M. Alonso ⚽ ▼ 78' 7.3
- 7J. Fajardo 6.3
Dự bị 12
- 1L. Cueva
- 37C. Medina
- 44E. Valencia ▲ 78' 6.9
- 29G. Anangono
- 14J. Mina
- 5J. Cacciabue
- 19M. Sevillano
- 23A. Rodriguez ▲ 67'
- 15L. Moreno ▲ 62' 6.9
- 18B. Palacios
- 11J. Evans ▲ 83' 6.2
- 26S. Yanez
Thống kê
01⚑5
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm18
3Trúng đích8
11Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
5Phạt góc3
0Việt vị3
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
384Chuyền bóng407
325Chuyền chính xác360
85%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
15Trận đấu13
38Ghi được23
16Thủng lưới12
2.53Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai14