Independiente del Valle vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 5-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 4, hòa 3, Universidad Catolica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- WDDWW Universidad Catolica
- 2' J. Medina · J. Sornoza 1-0
- 12' Renato Ibarra
- 20' 1-1 L. Nieto11m
- 35' Rafael Romo
- 41' ▲ J. Lara ▼ A. Rodríguez
- 43' J. Sornoza · K. Arroyo 2-1
- 45'+2 2-2 A. Alvarado · J. Fajardo
- HT2-2
- 53' P. Mercado · K. Arroyo 3-2
- 61' K. Arroyo · J. Sornoza 4-2
- 63' ▲ B. García ▼ Rrenato Ibarra
- 65' ▲ D. Romero ▼ G. Anangonó
- 65' ▲ J. Cifuente ▼ E. Clavijo
- 65' ▲ F. Martínez ▼ A. Alvarado
- 65' ▲ I. Díaz ▼ L. Nieto
- 78' ▲ C. Zabala ▼ P. Mercado
- 78' ▲ M. Hoyos ▼ J. Medina
- 78' ▲ K. Páez ▼ J. Sornoza
- 88' ▲ B. Caicedo ▼ Y. Medina
- 90'+5 M. Hoyos · K. Arroyo 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 22G. Villar 6.2
- 13M. Fernández 6.7
- 4A. Landázuri 6.5
- 14M. Carabajal 6.2
- 51Y. Medina ▼ 88' 6.3
- 80J. Ortiz 7.5
- 7P. Mercado ⚽ ▼ 78' 7.3
- 50K. Arroyo ⚽ ⇢3 9.5
- 10J. Sornoza ⚽ ⇢2 ▼ 78' 9.2
- 30Rrenato Ibarra ▼ 63' 6.7
- 9J. Medina ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 10
- 20B. García ▲ 63' 6.6
- 18C. Zabala ▲ 78' 6.7
- 11M. Hoyos ⚽ ▲ 78' 7.3
- 16K. Páez ▲ 78' 6.9
- 15B. Caicedo ▲ 88' 6.3
- 8Romario Ibarra 6.7
- 3J. Arcos
- 1M. Ramírez
- 54D. Guagua
- 23C. García
- 22R. Romo 5.7
- 29G. Anangonó ▼ 65' 6.0
- 15G. Vallecilla 5.5
- 37F. Grillo 6.2
- 18L. Loor 5.9
- 8E. Clavijo ▼ 65' 6.3
- 4K. Minda 6.2
- 7A. Rodríguez ▼ 41' 6.5
- 21L. Nieto ⚽ ▼ 65' 7.3
- 14A. Alvarado ⚽ ▼ 65' 7.0
- 9J. Fajardo ⇢ 8.0
Dự bị 12
- 12J. Lara ▲ 41' 5.6
- 13D. Romero ▲ 65' 6.7
- 16J. Cifuente ▲ 65' 6.7
- 10F. Martínez ▲ 65' 6.6
- 30I. Díaz ▲ 65' 6.7
- 52L. Moreno
- 20J. Castillo
- 19J. Chalá
- 11J. Vivar
- 3J. Quiñónez
- 28M. Díaz
- 25I. Mosquera
Thống kê
01⚑6
⚑501
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm7
10Trúng đích4
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
418Chuyền bóng253
361Chuyền chính xác194
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
45Trận đấu46
77Ghi được84
39Thủng lưới56
1.71Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai47