Independiente del Valle vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 0-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 4, hòa 3, Universidad Catolica thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- WDDWW Universidad Catolica
- 32' Mateo Carabajal
- 34' 0-1 J. Fajardo11m
- 36' ▲ L. Zarate ▼ E. Pata
- 39' 0-2 J. Fajardo
- HT0-2
- 46' ▲ L. Loor ▼ G. Cortez
- 46' ▲ J. Mendez ▼ J. Alcivar
- 53' Gregori Anangonó
- 59' ▲ E. Mejia ▼ G. Anangono
- 66' ▲ J. P. Arroyo ▼ R. Ibarra
- 67' Mauricio Alonso
- 68' Luis Cangá
- 74' Luis Felipe Zárate
- 77' ▲ J. Sornoza ▼ M. Fernandez
- 77' ▲ L. Moreno ▼ J. Cacciabue
- 78' ▲ F. Martinez ▼ M. Diaz
- 83' ▲ B. Palacios ▼ J. Fajardo
- 83' ▲ E. Valencia ▼ M. Alonso
- 90'+5 Patrik Mercado
- FT0-2
Đội hình
- 22G. Villar 5.9
- 13M. Fernandez ▼ 77' 6.7
- 14M. Carabajal 5.2
- 5R. Schunke 6.2
- 15G. Cortez ▼ 46' 6.3
- 6J. Alcivar ▼ 46' 6.3
- 30R. Ibarra ▼ 66' 6.9
- 53J. Lerma 6.3
- 7P. Mercado 6.9
- 31E. Pata ▼ 36' 6.2
- 77C. Spinelli 6.9
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 23T. Santamaria
- 2L. Zarate ▲ 36' 6.7
- 4O. Quinonez
- 19L. Loor ▲ 46' 6.6
- 32J. Mendez ▲ 46' 7.2
- 18C. Zabala
- 10J. Sornoza ▲ 77' 7.0
- 21J. P. Arroyo ▲ 66' 6.5
- 16R. Briones
- 52Y. Vasquez
- 11M. Hoyos
- 22R. Romo 7.3
- 29G. Anangono ▼ 59' 6.9
- 33L. Canga 7.2
- 4Jhon Chancellor 7.2
- 13D. A. Romero Padilla 6.9
- 5J. Cacciabue ▼ 77' 6.9
- 9A. Londono 7.2
- 8E. Clavijo 6.6
- 28M. Diaz ▼ 78' 7.0
- 32M. Alonso ▼ 83' 6.7
- 7J. Fajardo ⚽2 ▼ 83' 8.6
Dự bị 12
- 3I. Mosquera
- 10F. Martinez ▲ 78' 6.6
- 12J. Lara
- 14I. Sanchez
- 15L. Moreno ▲ 77' 6.6
- 17R. Troya
- 18B. Palacios ▲ 83' 6.7
- 25R. Caicedo
- 30E. Mejia ▲ 59' 7.3
- 31P. Riande
- C. Medina
- 44E. Valencia ▲ 83' 6.5
Thống kê
11⚑3
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm10
3Trúng đích3
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
3Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
306Chuyền bóng422
258Chuyền chính xác364
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu51
89Ghi được84
50Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.65
21Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai48