Universidad Catolica vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 2-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 3, hòa 3, Independiente del Valle thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- DLWLW Independiente del Valle
- 9' 0-1 K. Páez11m
- 16' I. Díaz · G. Anangonó 1-1
- 23' Joshue Quinonez
- 31' 1-2 Y. Medina
- 32' ▲ M. Díaz ▼ J. Quiñónez
- 35' M. Díaz 2-2
- 45'+1 Cristian Zabala
- HT2-2
- 46' ▲ A. Landázuri ▼ B. Caicedo
- 60' ▲ J. Fajardo ▼ J. Cifuente
- 61' ▲ K. Arroyo ▼ C. Zabala
- 61' ▲ A. Bolaños ▼ Y. Medina
- 65' Renato Ibarra
- 67' ▲ R. López ▼ M. Hoyos
- 68' Alexander Bolaños
- 69' Anthony Landázuri
- 71' ▲ E. Clavijo ▼ L. Nieto
- 71' ▲ A. Rodríguez ▼ I. Díaz
- 77' Alexander Bolaños
- 82' ▲ J. Lerma ▼ Rrenato Ibarra
- 90'+2 Renzo López
- FT2-2
Đội hình
- 22R. Romo 7.9
- 29G. Anangonó ⇢ 7.3
- 15G. Vallecilla 6.7
- 3J. Quiñónez ▼ 32' 6.2
- 18L. Loor 6.7
- 10F. Martínez 7.0
- 4K. Minda 6.7
- 21L. Nieto ▼ 71' 6.9
- 27K. Quevedo 5.9
- 16J. Cifuente ▼ 60' 6.3
- 30I. Díaz ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 11
- 28M. Díaz ⚽ ▲ 32' 7.3
- 9J. Fajardo ▲ 60' 6.7
- 8E. Clavijo ▲ 71' 6.6
- 7A. Rodríguez ▲ 71' 6.6
- 20J. Castillo
- 52L. Moreno
- 55R. Troya
- 37F. Grillo
- 11J. Vivar
- 25I. Mosquera
- 12J. Lara
- 1M. Ramírez 6.9
- 13M. Fernández 6.3
- 14M. Carabajal 6.9
- 5R. Schunke 6.9
- 15B. Caicedo ▼ 46' 6.3
- 80J. Ortiz 7.3
- 30Rrenato Ibarra ▼ 82' 7.2
- 16K. Páez ⚽ 7.3
- 18C. Zabala ▼ 61' 6.6
- 51Y. Medina ⚽ ▼ 61' 7.9
- 11M. Hoyos ▼ 67' 6.6
Dự bị 12
- 4A. Landázuri ▲ 46' 6.5
- 50K. Arroyo ▲ 61' 6.7
- 17A. Bolaños ▲ 61' 6.7
- 9R. López ▲ 67' 7.0
- 53J. Lerma ▲ 82' 6.3
- 6J. Pombo
- 56E. Ruiz
- 31Romario Ibarra 7.2
- 2L. Zárate
- 58M. Ayoví
- 22G. Villar
- 7P. Mercado
Thống kê
01⚑1
⚑350
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm18
3Trúng đích9
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
1Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
7Cứu thua1
478Chuyền bóng396
413Chuyền chính xác346
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
46Trận đấu45
84Ghi được77
56Thủng lưới39
1.83Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai36