Universidad Catolica vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 0-3 Independiente del Valle tại Liga Pro, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 3, hòa 3, Independiente del Valle thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- WDLWL Independiente del Valle
- 18' 0-1 C. Spinelli
- 22' 0-2 R. Briones · D. Guagua
- 33' 0-3 D. Guagua · C. Spinelli
- HT0-3
- 46' ▲ M. Alonso ▼ I. Mosquera
- 46' ▲ E. Valencia ▼ E. Clavijo
- 61' Luis Moreno
- 61' ▲ M. Sevillano ▼ Jhon Chancellor
- 65' ▲ M. Fernandez ▼ Cazares
- 65' ▲ P. Mercado ▼ T. Santamaria
- 70' ▲ J. Sornoza ▼ D. Guagua
- 71' Ronald Briones
- 71' ▲ I. Sanchez ▼ E. Mejia
- 71' ▲ M. Hoyos ▼ C. Spinelli
- 74' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Pata
- 77' Carlos Medina
- 84' ▲ R. Troya ▼ J. Cacciabue
- FT0-3
Đội hình
- 22R. Romo 6.3
- 13D. A. Romero Padilla 7.2
- 3I. Mosquera ▼ 46' 6.2
- 4Jhon Chancellor ▼ 61' 6.5
- 37C. Medina 6.5
- 30E. Mejia ▼ 71' 6.7
- 8E. Clavijo ▼ 46' 6.5
- 15L. Moreno 6.9
- 5J. Cacciabue ▼ 84' 6.9
- 23A. Rodriguez 6.6
- 18B. Palacios 6.7
Dự bị 12
- 2M. Sevillano ▲ 61' 6.7
- 10F. Martinez
- 12J. Lara
- 14I. Sanchez ▲ 71' 6.9
- 17R. Troya ▲ 84' 6.7
- 19A. Draper
- 20K. Charcopa
- 25R. Caicedo
- 27D. Quinonez
- 32M. Alonso ▲ 46' 6.9
- 44E. Valencia ▲ 46' 7.0
- 53E. Bumbila
- 22G. Villar 7.6
- 23T. Santamaria ▼ 65' 7.2
- 14M. Carabajal 7.6
- 5R. Schunke 7.3
- 15G. Cortez 7.5
- 6J. Alcivar 6.9
- 26Cazares ▼ 65' 6.3
- 16R. Briones ⚽ 7.3
- 55D. Guagua ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
- 31E. Pata ▼ 74' 6.3
- 77C. Spinelli ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 13M. Fernandez ▲ 65' 6.6
- 2L. Zarate
- 4O. Quinonez
- 19L. Loor
- 32J. Mendez
- 18C. Zabala
- 10J. Sornoza ▲ 70' 6.7
- 7P. Mercado ▲ 65' 6.5
- 17A. Rodriguez ▲ 74' 6.3
- 52Y. Vasquez
- 11M. Hoyos ▲ 71' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
581Chuyền bóng384
503Chuyền chính xác317
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu56
84Ghi được89
61Thủng lưới50
1.65Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai42