Universidad Catolica vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 0-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 3, hòa 3, Independiente del Valle thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 9
- Phong độ
- DDWWW Universidad Catolica
- DLWLW Independiente del Valle
- 32' Luis Moreno
- HT0-0
- 46' ▲ E. Mejia ▼ M. Alonso
- 46' ▲ C. Medina ▼ Jhon Chancellor
- 57' ▲ J. P. Arroyo ▼ R. Ibarra
- 58' ▲ C. Zabala ▼ E. Pata
- 58' 0-1 C. Zabala
- 65' ▲ E. Clavijo ▼ L. Moreno
- 65' ▲ D. A. Romero Padilla ▼ A. Londono
- 67' ▲ O. Quinonez ▼ J. Mendez
- 67' ▲ Y. Vasquez ▼ R. Briones
- 70' ▲ J. Fajardo ▼ R. Caicedo
- 78' ▲ J. Sornoza ▼ C. Spinelli
- FT0-1
Đội hình
- 12J. Lara 7.0
- 25R. Caicedo ▼ 70' 7.2
- 33L. Canga 6.9
- 4Jhon Chancellor ▼ 46' 6.9
- 44E. Valencia 6.6
- 10F. Martinez 6.9
- 15L. Moreno ▼ 65' 6.5
- 9A. Londono ▼ 65' 6.9
- 23A. Rodriguez 7.2
- 32M. Alonso ▼ 46' 6.5
- 18B. Palacios 6.3
Dự bị 12
- 1E. Valencia 6.6
- 3I. Mosquera
- 5J. Cacciabue
- 7J. Fajardo ▲ 70' 6.2
- 8E. Clavijo ▲ 65' 6.3
- 13D. A. Romero Padilla ▲ 65' 6.3
- 14I. Sanchez
- 17R. Troya
- 24J. Mohor
- 28M. Diaz
- 30E. Mejia ▲ 46' 6.9
- 37C. Medina ▲ 46' 6.7
- 12E. Bores 7.0
- 23T. Santamaria 6.9
- 14M. Carabajal 7.6
- 33A. Velasco 7.5
- 19L. Loor 7.2
- 32J. Mendez ▼ 67' 7.0
- 30R. Ibarra ▼ 57' 7.2
- 53J. Lerma 7.5
- 16R. Briones ▼ 67' 6.3
- 31E. Pata ▼ 58' 7.2
- 77C. Spinelli ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 22G. Villar
- 13M. Fernandez
- 2L. Zarate
- 4O. Quinonez ▲ 67' 6.6
- 15G. Cortez
- 6J. Alcivar
- 7P. Mercado
- 18C. Zabala ⚽ ▲ 58' 7.2
- 10J. Sornoza ▲ 78' 7.0
- 21J. P. Arroyo ▲ 57' 6.2
- 17A. Rodriguez
- 52Y. Vasquez ▲ 67' 6.7
Thống kê
01⚑1
⚑400
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm20
1Trúng đích4
5Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
1Phạt góc4
3Việt vị3
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
509Chuyền bóng430
446Chuyền chính xác383
88%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu56
84Ghi được89
61Thủng lưới50
1.65Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai42