Emelec
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tecnico Universitario

Emelec vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: Emelec 2-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 4, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 25
Sân vận động
Estadio George Capwell, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Emelec
LLWLL Tecnico Universitario
  1. 32' L. Klimowicz 1-0
  2. 44' L. Klimowicz · L. Fragozo 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' C. Garcia W. Caicedo
  5. 62' 2-1 J. Anaya · B. Delgado
  6. 65' I. Cuero L. Gomez
  7. 65' R. Saya L. Klimowicz
  8. 71' V. Griffith G. Napoli
  9. 71' J. Ruiz L. Fragozo
  10. 73' Julian Anaya
  11. 74' M. A. Carrasco Bonilla B. Delgado
  12. 74' B. Ona S. Mena
  13. 86' A. Cela C. A. Cuero Q.
  14. 86' A. Castillo L. Estupinan
  15. 88' J. Ayovi R. Carrillo
  16. 90'+5 Liberman Torres
  17. FT2-1

Đội hình

Emelec
  1. 1M. Valero 6.7
  2. 13L. Gomez ▼ 65' 6.7
  3. 2A. Leguizamon 6.6
  4. 4E. Segura 6.3
  5. 3I. Guerrico 7.2
  6. 5A. Mina 7.2
  7. 32J. Valverde 7.2
  8. 8G. Napoli ▼ 71' 7.2
  9. 15L. Fragozo ▼ 71' 8.2
  10. 9R. Carrillo ▼ 88' 6.9
  11. 7L. Klimowicz ⚽2 ▼ 65' 8.0

Dự bị 12

  1. 90E. Bores
  2. 27F. Leon
  3. 51S. Valencia
  4. 80O. Herrera
  5. 21J. Cevallos
  6. 6V. Griffith ▲ 71' 6.3
  7. 16S. Quintero
  8. 26I. Cuero ▲ 65' 6.6
  9. 59R. Saya ▲ 65' 6.5
  10. 17J. Ayovi ▲ 88' 6.5
  11. 10F. Pizzini
  12. 19J. Ruiz ▲ 71' 6.3
Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bernardo Redin
  1. 12A. Morales 6.3
  2. 85Y. Arce 6.2
  3. 13J. Anaya 6.9
  4. 5S. Mena ▼ 74' 6.2
  5. 79C. A. Cuero Q. ▼ 86' 5.9
  6. 7L. Estupinan ▼ 86' 6.2
  7. 70M. Castano 7.0
  8. 6L. B. Torres Nazareno 6.7
  9. 25B. Delgado ▼ 74' 6.7
  10. 10Johan Bocanegra 7.0
  11. 90W. Caicedo ▼ 54' 6.3

Dự bị 11

  1. 32E. Viveros
  2. 30K. Arce
  3. 67M. A. Carrasco Bonilla ▲ 74' 6.7
  4. 11C. Arteaga
  5. 15F. Castillo
  6. 29A. Cela ▲ 86' 6.3
  7. 33J. Majao
  8. 77C. Garcia ▲ 54' 6.3
  9. 53R. Chilla
  10. 14B. Ona ▲ 74' 6.2
  11. 19A. Castillo ▲ 86' 6.3

Thống kê

004
820
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm12
7Trúng đích4
6Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị0
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
366Chuyền bóng371
296Chuyền chính xác292
81%Chính xác chuyền79%
3.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte
28 30 - 30 0 38
9
Mushuc Runa SC
28 33 - 34 -1 37
10
Guayaquil City FC
28 27 - 31 -4 36
11
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
12
Emelec
28 24 - 33 -9 33
13
Orense SC
28 31 - 42 -11 30
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
28 17 - 41 -24 20
Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu13
11Ghi được10
17Thủng lưới26
0.92Bàn thắng mỗi trận0.77
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu