Emelec vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Emelec 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 20 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 4, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- LLWLL Tecnico Universitario
- 21' Byron Mina
- 41' Aníbal Leguizamón
- 45'+3 Dennis Quintero
- 45'+4 M. Bolaños11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Arboleda ▼ L. Ayala
- 52' Luis Fernando León
- 61' ▲ J. Cevallos ▼ J. Alberti
- 61' ▲ B. Angulo ▼ A. Cabeza
- 65' ▲ J. Castillo ▼ J. Caicedo
- 69' Juan Jimenez
- 75' ▲ B. Carabalí ▼ C. Cruz
- 75' ▲ J. Sánchez ▼ M. Bolaños
- 79' ▲ E. Velasco ▼ A. Bolaños
- 79' ▲ D. Camacho ▼ J. Jiménez
- 80' ▲ T. Chamba ▼ S. Sosa
- 84' ▲ E. Patta ▼ L. Estupiñán
- 90'+4 Tommy Leonardo Chamba Chenche
- FT1-0
Đội hình
- 12P. Ortíz
- 14R. Caicedo
- 26F. León
- 2A. Leguizamón
- 18C. Cruz ▼ 75'
- 8J. Alberti ▼ 61'
- 5D. Arroyo
- 7S. Sosa ▼ 80'
- 23M. Bolaños ▼ 75'
- 11D. García
- 9A. Cabeza ▼ 61'
Dự bị 10
- 21J. Cevallos ▲ 61'
- 19B. Angulo ▲ 61'
- 24B. Carabalí ▲ 75'
- 13J. Sánchez ▲ 75'
- 30T. Chamba ▲ 80'
- 27M. Caicedo
- 15C. Villalba
- 36C. Valencia
- 1G. Napa
- 3C. Fara
- 1W. Chávez
- 25B. Mina
- 31E. Carcelén
- 29D. Quintero
- 6L. Ayala ▼ 46'
- 5O. Mejía
- 4R. Luzárraga
- 21J. Jiménez ▼ 79'
- 7L. Estupiñán ▼ 84'
- 80A. Bolaños ▼ 79'
- 61J. Caicedo ▼ 65'
Dự bị 9
- 37C. Arboleda ▲ 46'
- 33J. Castillo ▲ 65'
- 77E. Velasco ▲ 79'
- 40D. Camacho ▲ 79'
- 17E. Patta ▲ 84'
- 26M. Medranda
- 89A. Rangel
- 14S. Tapiero
- 22A. Bone
Thống kê
03⚑6
⚑330
69%Kiểm soát bóng31%
10Dứt điểm11
3Trúng đích5
4Chệch đích4
3Bị chặn2
6Phạt góc3
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
45Trận đấu35
47Ghi được49
42Thủng lưới37
1.04Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai24