Tecnico Universitario vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-1 Emelec tại Liga Pro, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 1, hòa 3, Emelec thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 25
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WLWDW Emelec
- 45' Tomson Minda
- HT0-0
- 54' Marlon Medranda
- 54' Alexander González
- 61' ▲ C. Cueva ▼ J. Cevallos
- 61' ▲ J. Ayovi ▼ J. Angulo
- 64' Jordan Ponguillo
- 68' Christian Cueva
- 74' ▲ Cuero Fabian ▼ D. Vera
- 74' ▲ R. Celis ▼ T. Minda
- 75' Marlon Medranda
- 75' Marlon Medranda
- 81' ▲ J. Palma ▼ A. Gonzalez
- 85' 0-1 J. Ayovi · R. Caicedo
- 90'+7 Alfonso Barco
- 90'+4 Jaime Ayoví
- 90' ▲ J. Andrade ▼ J. Jimenez
- 90'+6 ▲ E. Munoz ▼
- FT0-1
Đội hình
- 1Y. Yustiz 6.5
- 17E. Patta 7.5
- 3J. Ponguillo 6.2
- 4R. Luzarraga 7.3
- 26M. Medranda 6.3
- 28M. Perea 7.2
- 27T. Minda ▼ 74' 6.5
- 21J. Jimenez ▼ 90' 7.2
- 70E. Torres 7.2
- 7D. Vera ▼ 74' 7.3
- 9J. Blanco 6.9
Dự bị 9
- 24J. Mero
- 30Cuero Fabian ▲ 74'
- 31E. Carcelen
- 5R. Cristobal
- 19B. Corozo
- 10J. Andrade ▲ 90' 6.6
- 77R. Celis ▲ 74' 6.5
- 23O. Herrera
- 11E. Carabali
- 12P. Ortiz 7.3
- 14R. Caicedo ⇢ 7.9
- 27F. Leon 7.7
- 16D. O. Bagui Tobar 7.7
- 30J. L. Castillo Saa 7.2
- 6S. Quintero 6.9
- 21A. Gonzalez ▼ 81' 6.5
- 4A. Barco 6.9
- 55J. Cevallos ▼ 61' 6.9
- 26J. Angulo ▼ 61' 6.9
- 28M. Solis 6.5
Dự bị 12
- 33M. Valero
- 18L. Caicedo
- 58M. A. Cuero Palacio
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 80E. Munoz ▲ 90'
- 5R. Borja
- 25R. Garces
- 10C. Cueva ▲ 61' 6.9
- 79J. Quinonez
- 23J. Palma ▲ 81' 6.2
- 17J. Ayovi ⚽ ▲ 61' 7.3
- 70A. Lara
Thống kê
23⚑3
⚑340
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
320Chuyền bóng373
260Chuyền chính xác305
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu46
31Ghi được44
54Thủng lưới61
0.84Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai25