Emelec vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 4, hòa 3, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- LLWLL Tecnico Universitario
- 29' Dixon Vera
- 35' Washington Corozo
- 38' 0-1 E. Carcelen · D. Vera
- 45'+4 Jefferson Caicedo
- HT0-1
- 46' ▲ C. Valencia ▼ M. Meli
- 46' ▲ K. Mina ▼ E. Tarira
- 46' ▲ J. Ayovi ▼ W. Corozo
- 62' ▲ B. Cuello ▼ M. Julio
- 63' ▲ S. Gonzalez ▼ J. Caicedo
- 66' ▲ J. Ordonez ▼ D. Vera
- 68' ▲ L. Fragozo ▼ E. Munoz
- 80' José Andrade
- 83' ▲ T. Chamba ▼ J. Ruiz
- 83' ▲ J. Mohor ▼ J. Andrade
- 85' Edison Carcelen
- 89' Sergio Gonzalez
- 90'+1 John Mero
- FT0-1
Đội hình
- 12P. Ortiz 6.3
- 28M. Solis 7.2
- 16D. O. Bagui Tobar 7.0
- 19J. Ruiz ▼ 83' 6.6
- 6E. Tarira ▼ 46' 6.5
- 8M. Meli ▼ 46' 6.9
- 11Jhon Sanchez 7.0
- 21A. Gonzalez 7.2
- 80E. Munoz ▼ 68' 7.2
- 7W. Corozo ▼ 46' 6.5
- 9F. Castelli 7.0
Dự bị 10
- 1G. Napa
- 18O. Porro
- 4E. Arroyo
- 15L. Fragozo ▲ 68' 6.9
- 25R. Garces
- 39J. Valverde
- 36C. Valencia ▲ 46' 7.2
- 10T. Chamba ▲ 83' 7.0
- 26K. Mina ▲ 46' 7.2
- 17J. Ayovi ▲ 46' 6.7
- 24J. Mero 6.6
- 17E. Patta 6.3
- 6M. Gomez Pereyra 7.0
- 31E. Carcelen ⚽ 7.7
- 15J. Hernandez 6.9
- 70E. Torres 7.2
- 8M. Julio ▼ 62' 6.7
- 21J. Jimenez 6.9
- 77D. Vera ⇢ ▼ 66' 6.7
- 10J. Andrade ▼ 83' 6.9
- 7J. Caicedo ▼ 63' 7.3
Dự bị 9
- 12J. Villafuerte
- 4R. Luzarraga
- 44J. Ordonez ▲ 66' 6.7
- 14A. Vasquez
- 3J. Mohor ▲ 83' 6.3
- 29S. Gonzalez ▲ 63' 6.6
- 22B. Cuello ▲ 62' 6.5
- 55L. Chicaiza
- 27M. A. Arroyo Wila
Thống kê
01⚑6
⚑260
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm7
2Trúng đích2
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
6Phạt góc2
4Việt vị0
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng6
2Cứu thua1
544Chuyền bóng290
445Chuyền chính xác208
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu37
44Ghi được31
61Thủng lưới54
0.96Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai12