Tecnico Universitario
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Emelec

Tecnico Universitario vs Emelec

Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-1 Emelec tại Liga Pro, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 1, hòa 3, Emelec thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Phong độ
LLWLL Tecnico Universitario
DWLWD Emelec
  1. 6' M. Solís J. Ruíz
  2. 30' C. Arboleda · J. Cazares 1-0
  3. 34' Facundo Castelli
  4. 42' Jose Cazares
  5. HT1-0
  6. 46' R. Ruiz Díaz G. Poncet
  7. 46' A. Ricaurte W. Corozo
  8. 51' Marlon Medranda
  9. 59' B. Nazareno M. Medranda
  10. 64' M. Maciel J. Castillo
  11. 64' J. Jiménez J. Cazares
  12. 68' Rodrigo Rivero
  13. 69' Carlos Arboleda
  14. 71' J. Ayoví R. Rivero
  15. 71' 1-1 L. León11m
  16. 76' Bryan Nazareno
  17. 77' Bryan Nazareno
  18. 79' E. Carcelén D. Armas
  19. 81' J. Sánchez F. Castelli
  20. 81' C. Valencia M. Meli
  21. 89' Romario Caicedo
  22. FT1-1

Đội hình

Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Vélez
  1. 1W. Chávez 7.3
  2. 17E. Patta 6.9
  3. 32C. Pérez 6.6
  4. 4R. Luzárraga 6.7
  5. 26M. Medranda ▼ 59' 6.3
  6. 33J. Castillo ▼ 64' 7.3
  7. 70E. Torres 6.6
  8. 20J. Cazares ▼ 64' 6.9
  9. 37C. Arboleda 7.2
  10. 8D. Armas ▼ 79' 6.9
  11. 7G. Poncet ▼ 46' 7.3

Dự bị 12

  1. 9R. Ruiz Díaz ▲ 46' 6.7
  2. 66B. Nazareno ▲ 59' 5.3
  3. 10M. Maciel ▲ 64' 6.9
  4. 21J. Jiménez ▲ 64' 6.3
  5. 31E. Carcelén ▲ 79' 6.9
  6. 27T. Valencia
  7. 22D. Cuero
  8. 40W. Cevallos
  9. 19J. Folleco
  10. 61J. Caicedo
  11. 25A. Naula
  12. 13E. Caicedo
Emelec Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Torres
  1. 12P. Ortíz 7.0
  2. 14R. Caicedo 6.9
  3. 2A. Leguizamón 6.9
  4. 27L. León 7.9
  5. 15G. Cortéz 6.6
  6. 11R. Rivero ▼ 71' 7.0
  7. 5C. Erbes 6.5
  8. 8M. Meli ▼ 81' 6.9
  9. 19J. Ruíz ▼ 6'
  10. 7W. Corozo ▼ 46' 6.7
  11. 9F. Castelli ▼ 81' 6.7

Dự bị 12

  1. 28M. Solís ▲ 6' 6.9
  2. 10A. Ricaurte ▲ 46' 7.0
  3. 17J. Ayoví ▲ 71' 6.3
  4. 13J. Sánchez ▲ 81' 6.6
  5. 36C. Valencia ▲ 81' 6.6
  6. 24B. Carabalí
  7. 30T. Chamba
  8. 55R. Borja
  9. 88J. Quiñonez
  10. 25R. Garcés
  11. 21A. González
  12. 1G. Napa

Thống kê

131
020
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
1Phạt góc0
0Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
371Chuyền bóng504
301Chuyền chính xác429
81%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

32Trận đấu35
39Ghi được32
39Thủng lưới35
1.22Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu