Tecnico Universitario vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-0 Emelec tại Liga Pro, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 1, hòa 3, Emelec thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- DWLWD Emelec
- 8' Luis Fernando León
- 27' Aníbal Leguizamón
- 36' Romario Caicedo
- 43' Marlon Medranda
- HT0-0
- 46' ▲ D. Vera ▼ D. García
- 51' Samuel Sosa
- 57' ▲ Y. Filigrana ▼ A. Muñoz
- 57' ▲ A. Bolaños ▼ L. Estupiñán
- 62' ▲ J. Caicedo ▼ C. Arboleda
- 68' ▲ E. Lastre ▼ S. Sosa
- 70' Bryan Carabalí
- 73' ▲ T. Chamba ▼ B. Angulo
- 80' ▲ C. Valencia ▼ C. Villalba
- 88' ▲ J. Castillo ▼ J. Jiménez
- 88' ▲ D. Camacho ▼ E. Carcelén
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Chávez 7.5
- 31E. Carcelén ▼ 88' 7.2
- 29D. Quintero 7.3
- 26M. Medranda 7.2
- 17E. Patta 6.9
- 21J. Jiménez ▼ 88' 6.5
- 40W. Cevallos 7.3
- 37C. Arboleda ▼ 62' 7.3
- 7L. Estupiñán ▼ 57' 6.9
- 9J. Blanco 6.2
- 8A. Muñoz ▼ 57' 6.9
Dự bị 11
- 18Y. Filigrana ▲ 57' 6.5
- 11A. Bolaños ▲ 57' 6.6
- 61J. Caicedo ▲ 62' 6.7
- 33J. Castillo ▲ 88' 7.0
- 23D. Camacho ▲ 88' 6.7
- 22A. Bone
- 89A. Rangel
- 3J. Pérez
- 6L. Ayala
- 27B. Valencia
- 5O. Mejía
- 12P. Ortíz 7.3
- 14R. Caicedo 6.2
- 27F. León 7.3
- 2A. Leguizamón 7.3
- 24B. Carabalí 7.2
- 7S. Sosa ▼ 68' 6.3
- 15C. Villalba ▼ 80' 6.7
- 5J. Espinoza 6.9
- 11D. García ▼ 46' 6.9
- 19B. Angulo ▼ 73' 6.6
- 17J. Ayoví 6.3
Dự bị 11
- 31D. Vera ▲ 46' 6.3
- 34E. Lastre ▲ 68' 5.9
- 30T. Chamba ▲ 73' 6.5
- 36C. Valencia ▲ 80' 7.0
- 70R. Borja
- 18C. Cruz
- 1G. Napa
- 32D. Bagüí
- 6B. Agrón
- 10A. Zapata
- 20J. Rodríguez
Thống kê
01⚑13
⚑350
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm7
1Trúng đích3
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
13Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
3Cứu thua1
345Chuyền bóng279
243Chuyền chính xác189
70%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
35Trận đấu45
49Ghi được47
37Thủng lưới42
1.4Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai28