Emelec vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Emelec 3-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 5, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 7
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- LLWLL Tecnico Universitario
- 4' D. Bagüí · M. Meli 1-0
- 27' T. Chamba · R. Caicedo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Armas ▼ É. Vega
- 46' ▲ S. González ▼ E. Lastre
- 46' ▲ J. Cazares ▼ J. Jiménez
- 55' 2-1 E. Patta · D. Armas
- 65' J. Ruíz 3-1
- 68' ▲ J. Rodríguez ▼ A. González
- 68' ▲ R. Garcés ▼ R. Borja
- 74' ▲ C. Valencia ▼ T. Chamba
- 78' ▲ C. Arboleda ▼ D. Ledesma
- 82' ▲ J. Gonzaga ▼ M. Solís
- 82' ▲ W. Corozo ▼ M. Meli
- 86' ▲ D. Vera ▼ J. Caicedo
- FT3-1
Đội hình
- 12P. Ortíz 6.3
- 14R. Caicedo ⇢ 6.9
- 27L. León 6.2
- 32D. Bagüí ⚽ 7.5
- 15G. Cortéz 6.3
- 8M. Meli ⇢ ▼ 82' 7.0
- 55R. Borja ▼ 68' 6.5
- 21A. González ▼ 68' 6.3
- 19J. Ruíz ⚽ 7.5
- 30T. Chamba ⚽ ▼ 74' 7.5
- 28M. Solís ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 20J. Rodríguez ▲ 68' 6.3
- 25R. Garcés ▲ 68' 6.7
- 36C. Valencia ▲ 74' 6.9
- 51J. Gonzaga ▲ 82' 6.6
- 7W. Corozo ▲ 82' 6.3
- 52K. Mina
- 6E. Tarira
- 10A. Ricaurte
- 1G. Napa
- 1W. Chávez 6.0
- 17E. Patta ⚽ 7.2
- 32C. Pérez 6.2
- 26M. Medranda 6.2
- 15J. Hernández 6.2
- 70E. Torres 6.9
- 21J. Jiménez ▼ 46' 6.2
- 6É. Vega ▼ 46' 6.5
- 7E. Lastre ▼ 46' 6.9
- 9D. Ledesma ▼ 78' 6.6
- 61J. Caicedo ▼ 86' 7.0
Dự bị 11
- 8D. Armas ▲ 46' 7.2
- 29S. González ▲ 46' 6.9
- 20J. Cazares ▲ 46' 6.7
- 37C. Arboleda ▲ 78' 6.7
- 77D. Vera ▲ 86' 6.7
- 24J. Mero
- 55A. Mendoza
- 2B. Hernández
- 33J. Castillo
- 14J. Mina
- 88J. Branda
Thống kê
00⚑3
⚑300
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm7
6Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
3Phạt góc3
4Việt vị1
21Phạm lỗi14
1Cứu thua3
337Chuyền bóng451
251Chuyền chính xác368
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
35Trận đấu32
32Ghi được39
35Thủng lưới39
0.91Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai19