Tecnico Universitario vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-1 Aucas tại Liga Pro, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 2, Aucas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 20
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- LWDDD Aucas
- 16' Luis Estupiñan
- 26' Bagner Delgado
- 35' Agostino Spina
- HT0-0
- 46' ▲ S. Porozo ▼ P. Guzman
- 53' Edwin Mesa
- 59' Agostino Spina
- 59' Agostino Spina
- 64' ▲ M. Vera ▼ L. Arroyo
- 67' ▲ C. Arteaga ▼ L. Estupinan
- 67' ▲ A. Castillo ▼ Y. Arce
- 71' 0-1 E. Preciado · S. Porozo
- 74' ▲ B. Carabali ▼ E. Preciado
- 78' ▲ M. Chaves ▼ J. Majao
- 81' ▲ F. Castillo ▼ E. E. Mesa Mercado
- 81' ▲ C. Garcia ▼ M. Castano
- 81' ▲ D. S. Espinosa ▼ A. Mena
- 86' Martín Cháves
- 90' Felipe Castillo
- 90'+9 Hamilton Piedra
- 90'+3 Santiago Morales
- FT0-1
Đội hình
- 12A. Morales 7.2
- 23E. E. Mesa Mercado ▼ 81' 6.3
- 53R. Chilla 6.7
- 5S. Mena 7.2
- 16J. Caicedo 6.6
- 85Y. Arce ▼ 67' 7.5
- 25B. Delgado 6.2
- 70M. Castano ▼ 81' 6.9
- 33J. Majao ▼ 78' 6.6
- 7L. Estupinan ▼ 67' 6.9
- 10Johan Bocanegra 5.9
Dự bị 9
- 1S. Razzeto
- 30K. Arce
- 67M. A. Carrasco Bonilla
- 8M. Chaves ▲ 78' 6.7
- 11C. Arteaga ▲ 67' 6.9
- 15F. Castillo ▲ 81' 7.0
- 4Cordova
- 19A. Castillo ▲ 67' 6.3
- 77C. Garcia ▲ 81' 6.2
- 13H. Piedra 7.2
- 37A. Zova 6.9
- 16L. Gustavino 6.9
- 2S. Morales 7.2
- 63A. Garcia 7.3
- 6A. L. Spina 5.6
- 21P. Guzman ▼ 46' 6.7
- 14S. Tapiero 6.9
- 18A. Mena ▼ 81' 6.7
- 10E. Preciado ⚽ ▼ 74' 8.2
- 29L. Arroyo ▼ 64' 5.9
Dự bị 7
- 1I. Chaves
- 5T. Serpa
- 33S. Porozo ▲ 46' 6.9
- 20D. S. Espinosa ▲ 81' 6.3
- 31B. Carabali ▲ 74' 6.6
- 57M. Vera ▲ 64' 6.7
- 11R. Bolanos
Thống kê
05⚑10
⚑641
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi19
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
321Chuyền bóng367
231Chuyền chính xác262
72%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 3 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 4 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 30 | 31 - 32 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 42 | -14 | 32 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
14Trận đấu14
11Ghi được14
26Thủng lưới12
0.79Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai6