Aucas vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Aucas 2-4 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 6, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Cooprogreso Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
- Phong độ
- LWDDD Aucas
- LWLLW Tecnico Universitario
- 8' 0-1 J. Blanco
- 12' 0-2 A. Bolaños
- 23' L. Cano · L. Cangá 1-2
- 28' Erick Castillo
- 30' ▲ R. Briones ▼ É. Vega
- 33' Ronald Briones
- 39' 1-3 C. Arboleda · J. Blanco
- 45'+12 Luis Cangá
- 45'+9 Walter Chavez
- 45'+7 Willian Cevallos
- 45'+4 R. Otero11m 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ J. Medina ▼ R. Otero
- 46' ▲ A. Mina ▼ E. Caicedo
- 46' ▲ C. Rolón ▼ W. Ángel
- 47' Alexander Bolaños
- 61' ▲ J. Jiménez ▼ W. Cevallos
- 61' ▲ J. Caicedo ▼ A. Muñoz
- 61' ▲ L. Estupiñán ▼ A. Bolaños
- 71' Jean Carlos Blanco
- 72' ▲ Y. Filigrana ▼ J. Blanco
- 76' ▲ R. Perlaza ▼ E. Castillo
- 85' 2-4 S. Tapiero
- 88' Luis Cano
- 88' ▲ E. Carcelén ▼ E. Patta
- 89' Angelo Mina
- 90'+5 Carlos Rolón
- FT2-4
Đội hình
- 12H. Galíndez 6.7
- 19Y. Candelo 6.5
- 33L. Cangá ⇢ 7.3
- 4W. Ángel ▼ 46' 6.2
- 29C. Cuero 6.2
- 7É. Vega ▼ 30' 6.5
- 13E. Caicedo ▼ 46' 6.5
- 22L. Cano ⚽ 7.3
- 23R. Otero ⚽ ▼ 46' 6.7
- 11E. Castillo ▼ 76' 6.5
- 38J. Cifuente 6.6
Dự bị 12
- 14R. Briones ▲ 30' 6.2
- 9J. Medina ▲ 46' 6.7
- 8A. Mina ▲ 46' 6.9
- 16C. Rolón ▲ 46' 7.2
- 99R. Perlaza ▲ 76' 6.6
- 27L. Romero
- 37C. Zambrano
- 2A. Garcia
- 30D. Espinosa
- 6P. Guzmán
- 1D. Frascarelli
- 35D. Corozo
- 1W. Chávez 6.2
- 89A. Rangel 6.6
- 29D. Quintero 6.7
- 26M. Medranda 6.7
- 17E. Patta ▼ 88' 6.3
- 40W. Cevallos ▼ 61' 6.3
- 14S. Tapiero ⚽ 7.7
- 37C. Arboleda ⚽ 7.5
- 11A. Bolaños ⚽ ▼ 61' 7.0
- 9J. Blanco ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.7
- 8A. Muñoz ▼ 61' 6.9
Dự bị 11
- 21J. Jiménez ▲ 61' 6.6
- 61J. Caicedo ▲ 61' 6.7
- 7L. Estupiñán ▲ 61' 6.9
- 18Y. Filigrana ▲ 72' 6.5
- 31E. Carcelén ▲ 88' 6.3
- 27T. Valencia
- 33J. Castillo
- 10E. Rodríguez
- 22A. Bone
- 5O. Mejía
- 55A. Mendoza
Thống kê
06⚑6
⚑340
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm21
5Trúng đích9
7Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
6Thẻ vàng4
5Cứu thua3
442Chuyền bóng245
364Chuyền chính xác170
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
42Trận đấu35
52Ghi được49
53Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24