Aucas vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Aucas 3-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 6, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Cooprogreso Gonzalo Pozo Ripalda, Quito
- Phong độ
- LWDDD Aucas
- LWLLW Tecnico Universitario
- 22' 0-1 E. Patta · B. Nazareno
- 30' Rodrigo Ruiz Díaz
- 34' J. Medina · R. Jaramillo 1-1
- 43' J. Medina 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Tobar ▼ A. Mina
- 50' Ronald Briones
- 52' Edison Vega
- 62' ▲ J. Caicedo ▼ B. Nazareno
- 62' ▲ M. Maciel ▼ J. Cazares
- 62' ▲ G. Poncet ▼ R. Ruiz Díaz
- 70' ▲ A. Muñoz ▼ L. Cano
- 71' ▲ J. Blanco ▼ J. Medina
- 72' Jean Carlos Blanco
- 74' Carlos Pérez
- 81' ▲ L. Cangá ▼ J. Ontaneda
- 83' Emmanuel Torres
- 83' ▲ H. Batalla ▼ J. González
- 84' Edison Caicedo
- 84' ▲ J. Chalá ▼ D. Armas
- 89' ▲ J. Folleco ▼ E. Guevara
- 90'+4 R. Briones 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Lanzillotta 6.7
- 18J. González ▼ 83' 6.9
- 3J. Ontaneda ▼ 81' 7.2
- 16C. Rolón 6.7
- 15J. Mina 6.9
- 25R. Jaramillo ⇢ 7.3
- 7É. Vega 6.7
- 8A. Mina ▼ 46' 6.7
- 14R. Briones ⚽ 7.9
- 22L. Cano ▼ 70' 6.7
- 9J. Medina ⚽2 ▼ 71' 8.0
Dự bị 12
- 10A. Tobar ▲ 46' 7.2
- 11A. Muñoz ▲ 70' 6.9
- 19J. Blanco ▲ 71' 6.3
- 33L. Cangá ▲ 81' 6.7
- 17H. Batalla ▲ 83' 6.3
- 31B. Carabalí
- 2A. García
- 30D. Espinosa
- 27M. Carcelén
- 32M. Sanabria
- 23J. Mohor
- 24E. Reséndez
- 1W. Chávez 6.5
- 2E. Guevara ▼ 89' 6.6
- 32C. Pérez 6.3
- 26M. Medranda 6.7
- 17E. Patta ⚽ 7.3
- 13E. Caicedo 6.5
- 20J. Cazares ▼ 62' 6.3
- 66B. Nazareno ⇢ ▼ 62' 7.0
- 70E. Torres 6.9
- 8D. Armas ▼ 84' 6.2
- 9R. Ruiz Díaz ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 61J. Caicedo ▲ 62' 6.7
- 10M. Maciel ▲ 62' 6.9
- 7G. Poncet ▲ 62' 6.3
- 77J. Chalá ▲ 84' 6.3
- 19J. Folleco ▲ 89' 6.3
- 21J. Jiménez
- 24J. Mero
- 27T. Valencia
- 23D. Camacho
Thống kê
03⚑6
⚑240
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm8
6Trúng đích2
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
467Chuyền bóng234
400Chuyền chính xác167
86%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu32
49Ghi được39
44Thủng lưới39
1.44Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai19