Tecnico Universitario vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 2-0 Aucas tại Liga Pro, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 2, Aucas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- LWDDD Aucas
- 3' Federico Lanzillota
- 5' D. Armas11m 1-0
- 18' Jean Carlos Blanco
- 28' D. Armas · S. González 2-0
- 40' ▲ R. Luzárraga ▼ J. Mina
- 41' Marlon Medranda
- HT2-0
- 66' ▲ D. Vera ▼ J. Castillo
- 66' ▲ D. Camacho ▼ E. Torres
- 66' ▲ C. Zambrano ▼ F. Callejo
- 66' ▲ M. Carcelén ▼ R. Jaramillo
- 75' ▲ D. Ledesma ▼ S. González
- 75' ▲ J. Hernández ▼ D. Armas
- 82' ▲ H. Batalla ▼ J. Mina
- 84' Jhon Ontaneda
- 84' Juan Gonzalez
- 90' Luis Cano
- 90' Jhon Ontaneda
- 90' Jhon Ontaneda
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Chávez 7.3
- 31C. Pérez 7.3
- 14J. Mina ▼ 82' 6.9
- 26M. Medranda 7.2
- 17E. Patta 6.9
- 70E. Torres ▼ 66' 6.6
- 20J. Cazares 7.0
- 37C. Arboleda 6.3
- 33J. Castillo ▼ 66' 6.3
- 29S. González ⇢ ▼ 75' 8.3
- 8D. Armas ⚽2 ▼ 75' 8.2
Dự bị 12
- 4R. Luzárraga ▲ 40' 7.3
- 77D. Vera ▲ 66' 6.6
- 23D. Camacho ▲ 66' 7.0
- 9D. Ledesma ▲ 75' 6.3
- 15J. Hernández ▲ 75' 6.3
- 22D. Cuero
- 61J. Caicedo
- 21J. Jiménez
- 27M. Arroyo
- 2B. Hernández
- 13B. Angulo
- 6É. Vega
- 1F. Lanzillotta 6.9
- 18J. González 7.3
- 3J. Ontaneda 7.2
- 16C. Rolón 6.9
- 17J. Plaza 6.9
- 13E. Caicedo 6.9
- 22L. Cano 6.9
- 19F. Callejo ▼ 66' 6.9
- 25R. Jaramillo ▼ 66' 6.9
- 15J. Mina ▼ 82' 7.3
- 9J. Blanco 6.9
Dự bị 10
- 37C. Zambrano ▲ 66' 6.9
- 10M. Carcelén ▲ 66' 6.9
- 11H. Batalla ▲ 82' 6.9
- 34R. Quiñónez
- 23J. Mohor
- 2A. Zova
- 6E. Arboleda
- 24E. Reséndez
- 30D. Espinosa
- 5P. Guzmán
Thống kê
01⚑4
⚑561
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm21
6Trúng đích5
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm16
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn10
4Phạt góc5
1Việt vị2
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
265Chuyền bóng523
189Chuyền chính xác438
71%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
32Trận đấu34
39Ghi được49
39Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai28