Tecnico Universitario vs Aucas
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-1 Aucas tại Liga Pro, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 2, Aucas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 16
- Phong độ
- LWLLW Tecnico Universitario
- LWDDD Aucas
- 30' ▲ E. Gruezo ▼ M. A. Carcelen Carabali
- 41' Jhon Ontaneda
- 45' J. Blanco · J. Andrade 1-0
- 45' 1-1 B. Montenegro · J. Mina
- HT1-1
- 50' Ramiro Cristobal
- 64' ▲ E. Pepinos ▼ R. Quinonez
- 64' ▲ M. Sanabria ▼ L. Cano
- 75' Angelo Mina
- 83' ▲ J. Jimenez ▼ E. Torres
- 83' ▲ E. Carabali ▼ J. Castillo
- 83' ▲ C. Zambrano ▼ B. Montenegro
- FT1-1
Đội hình
- 24J. Mero 6.9
- 17E. Patta 6.6
- 6M. Gomez Pereyra 7.0
- 26M. Medranda 7.5
- 15J. Hernandez 6.7
- 70E. Torres ▼ 83' 6.9
- 77D. Vera 6.9
- 33J. Castillo ▼ 83' 6.7
- 5R. Cristobal 6.9
- 9J. Blanco ⚽ 7.2
- 10J. Andrade ⇢ 7.2
Dự bị 8
- 1Y. Yustiz
- 36J. Nazareno
- 45D. Ojeda
- 52A. Castillo
- 21J. Jimenez ▲ 83' 6.6
- 19B. Corozo
- 25M. Norona
- 11E. Carabali ▲ 83' 6.3
- 32H. Piedra 7.7
- 4D. Patino 6.9
- 3J. Ontaneda 7.2
- 2E. Segura 7.5
- 27U. Ciccioli 6.6
- 8A. Mina 7.2
- 28R. Quinonez ▼ 64' 6.7
- 15J. Mina ⇢ 7.9
- 22L. Cano ▼ 64' 6.9
- 9B. Montenegro ⚽ ▼ 83' 7.5
- 10M. A. Carcelen Carabali ▼ 30' 6.9
Dự bị 12
- 24E. Resendez
- 55V. Olaya
- 44E. Gruezo ▲ 30' 7.2
- 6S. R. Mancilla Suarez
- 19E. Pepinos ▲ 64' 6.6
- 36N. Sotomayor
- 35J. Mina 7.9
- 79M. Sanabria ▲ 64' 6.3
- 20J. Canales
- 18A. Almagro
- 33S. Porozo
- 17C. Zambrano ▲ 83' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm12
6Trúng đích5
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
292Chuyền bóng416
214Chuyền chính xác341
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu44
31Ghi được60
54Thủng lưới57
0.84Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai31