Aucas
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Tecnico Universitario

Aucas vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: Aucas 4-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aucas thắng 6, hòa 2, Tecnico Universitario thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 1
Phong độ
LWDDD Aucas
LWLLW Tecnico Universitario
  1. 5' 0-1 E. Torres
  2. 13' M. A. Carcelen Carabali · A. Mina 1-1
  3. 25' Marcio Gomez Pereyra
  4. 27' M. A. Carcelen Carabali · J. Mina 2-1
  5. 35' L. Cano · M. A. Carcelen Carabali 3-1
  6. 41' J. Caicedo J. Ordonez
  7. 45'+5 José Andrade
  8. HT3-1
  9. 46' D. Porozo L. Cano
  10. 46' D. Camacho J. Jimenez
  11. 46' J. Alman J. Andrade
  12. 57' Jhon Ontaneda
  13. 61' Renny Jaramillo
  14. 70' Davis Camacho
  15. 72' Estalin Segura
  16. 76' M. A. Carcelen Carabali · A. Almagro 4-1
  17. 86' T. Serpa J. Vazquez
  18. 87' N. Sotomayor A. Mina
  19. 87' F. Illescas A. Almagro
  20. 87' C. Angulo D. Vera
  21. 87' J. Mohor S. Gonzalez
  22. 90'+2 S. Porozo M. A. Carcelen Carabali
  23. FT4-1

Đội hình

Aucas Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Gabriel Ernesto Pereyra Vázquez
  1. 24E. Resendez 6.5
  2. 4D. Patino 6.3
  3. 3J. Ontaneda 7.2
  4. 2E. Segura 7.0
  5. 15J. Mina ⇢2 7.9
  6. 23J. Vazquez ▼ 86' 6.3
  7. 8A. Mina ▼ 87' 6.2
  8. 25R. Jaramilo 6.2
  9. 18A. Almagro ▼ 87' 7.2
  10. 22L. Cano ▼ 46' 7.0
  11. 10M. A. Carcelen Carabali ⚽3 ▼ 90' 10.0

Dự bị 12

  1. 32H. Piedra
  2. 55V. Olaya
  3. 5T. Serpa ▲ 86' 6.6
  4. 36N. Sotomayor ▲ 87' 6.6
  5. 97D. Porozo ▲ 46' 6.9
  6. 35J. Caicedo ▲ 41'
  7. 14R. Briones
  8. 33S. Porozo ▲ 90'
  9. 19E. Pepinos
  10. 29R. Quinonez
  11. 27U. Ciccioli
  12. 11F. Illescas ▲ 87' 6.6
Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Geovanny Patricio Cumbicus Castillo
  1. 1W. Chavez 5.3
  2. 17E. Patta 6.2
  3. 6M. Gomez Pereyra 5.3
  4. 4R. Luzarraga 6.3
  5. 15J. Hernandez 6.5
  6. 44J. Ordonez ▼ 41' 6.3
  7. 21J. Jimenez ▼ 46' 6.2
  8. 70E. Torres 7.3
  9. 77D. Vera ▼ 87' 6.6
  10. 10J. Andrade ▼ 46' 6.6
  11. 29S. Gonzalez ▼ 87' 6.5

Dự bị 9

  1. 26M. Medranda
  2. 23D. Camacho ▲ 46' 6.6
  3. 11C. Angulo ▲ 87' 6.7
  4. 3J. Mohor ▲ 87' 6.3
  5. 31E. Carcelen
  6. 19B. Corozo
  7. 7J. Caicedo ▲ 41' 7.0
  8. 24J. Mero
  9. 28J. Alman ▲ 46' 6.2

Thống kê

032
620
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm10
4Trúng đích1
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn0
2Phạt góc6
4Việt vị1
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
296Chuyền bóng291
222Chuyền chính xác211
75%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu37
60Ghi được31
57Thủng lưới54
1.36Bàn thắng mỗi trận0.84
14Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu